thể môn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổng chào: Một kiến trúc được dựng lên để trang trí, chào mừng trong các dịp lễ hội, kỷ niệm hoặc sự kiện quan trọng. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phố phường trang hoàng rực rỡ với những thể môn chào mừng ngày lễ lớn.
- Thể môn được dựng trước đình làng trong dịp hội xuân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dựng thể môn": hành động xây dựng, thiết lập một cổng chào.
- Nhân dân trong vùng cùng nhau dựng thể môn để đón đoàn đại biểu.
Biến thể và từ gần giống
- Cổng chào: Từ đồng nghĩa, phổ biến và thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Khải hoàn môn: Một loại cổng chào đặc biệt, thường có quy mô lớn, được xây dựng để kỷ niệm chiến thắng.
Từ đồng nghĩa
- Cổng chào
- Cổng hoa (thường chỉ cổng chào được trang trí bằng hoa)
Lưu ý
- "Thể môn" là một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "cổng chào" được ưa dùng hơn.
- Cổng chào (cũ).