thị lập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đứng chầu, đứng hầu cận: Hành động đứng túc trực, chầu chực bên cạnh một người có địa vị cao (như vua, quan lớn) để sẵn sàng phục vụ hoặc nghe chỉ thị. Từ này thường được dùng trong bối cảnh cung đình, lễ nghi cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các quan thị lập hai bên tả hữu khi nhà vua thiết triều. (Các quan đứng chầu hai bên tả hữu khi nhà vua thiết triều.)
- Người hầu cận phải thị lập bên ngoài cửa phòng, chờ lệnh của chủ nhân. (Người hầu cận phải đứng chầu bên ngoài cửa phòng, chờ lệnh của chủ nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thị lập nghiêm chỉnh": đứng chầu một cách nghiêm trang, đúng nghi thức.
- Trong buổi lễ, tất cả binh sĩ đều phải thị lập nghiêm chỉnh. (Trong buổi lễ, tất cả binh sĩ đều phải đứng chầu một cách nghiêm trang.)
- "thị lập chờ lệnh": đứng chầu để chờ đợi mệnh lệnh.
- Đội cận vệ thị lập chờ lệnh suốt đêm. (Đội cận vệ đứng chầu chờ lệnh suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Thị tùng (động từ): đi theo, hộ tống và phục vụ bên cạnh người trên.
- Túc trực (động từ): trực sẵn, có mặt thường trực tại nơi làm việc để xử lý công việc.
- Hầu cận (động từ/danh từ): phục vụ, chăm sóc bên cạnh; hoặc người làm nhiệm vụ đó.
Từ đồng nghĩa
- Chầu chực: đứng chờ, túc trực.
- Túc cận: ở gần bên để hầu hạ, phục vụ.
- Đứng hầu: đứng để phục vụ, chờ sai bảo.
Từ trái nghĩa
- Giải tán: tan ra, không tập trung nữa.
- Tự do: không bị ràng buộc bởi nhiệm vụ phải túc trực.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thị lập" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Nó chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách, hoặc khi miêu tả các nghi thức, khung cảnh xưa. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta ít sử dụng từ này.
- Đứng chầu