thị lực

Học thuật
Thân thiện
thị lực

Bác sĩ đang kiểm tra thị lực của một bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ nhìn của mắt; sức nhìn: Khả năng của mắt trong việc phân biệt các chi tiết hình dạng của vật thểmột khoảng cách nhất định. Đây một thông số quan trọng để đánh giá chức năng của hệ thống thị giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau đợt ốm, thị lực của ông ấy phần giảm sút.
    • Bác sĩ nhãn khoa khuyên nên kiểm tra thị lực định kỳ mỗi năm một lần.
    • Thị lực 10/10 cho thấy khả năng nhìn rất tốt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suy giảm thị lực": chỉ tình trạng sức nhìn bị yếu đi, không còn rõ ràng như trước.
    • Làm việc nhiều với máy tính có thể dẫn đến suy giảm thị lực.
  • "Phục hồi thị lực": quá trình lấy lại hoặc cải thiện sức nhìn sau một tổn thương hoặc phẫu thuật.
    • Ca mổ đã giúp bệnh nhân phục hồi thị lực đáng kể.
Biến thể từ gần giống
  • Thị giác (danh từ): khả năng nhìn nói chung, bao gồm cả thị lực các chức năng khác như nhận thức màu sắc, trường nhìn.
    • Giác mạc một bộ phận quan trọng của cơ quan thị giác.
  • Thị trường (danh từ): phạm vi không gian mắt có thể quan sát được khi đứng yên.
    • Bệnh glôcôm có thể làm thu hẹp thị trường.
Từ đồng nghĩa
  • Sức nhìn: khả năng nhìn của mắt (thường dùng trong văn nói).
  • Độ tinh mắt: khả năng nhìn thấy những chi tiết nhỏ, sắc sảo.
Các cụm từ liên quan
  • Đo thị lực: hành động kiểm tra, xác định độ nhìn của mắt bằng các biểu đồ hoặc máy móc chuyên dụng.
    • Mẹ tôi đưa tôi đi đo thị lực để cắt kính mới.
  • Bảng đo thị lực: công cụ (thường biểu đồ chữ cái hoặc ký hiệu) dùng để kiểm tra sức nhìn.
    • Bác sĩ chỉ vào bảng đo thị lực yêu cầu tôi đọc các dòng chữ nhỏ dần.
Thành ngữ liên quan

(Từ "thị lực" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cách diễn đạt liên quan thường mang tính mô tả y khoa hoặc đời sống.)

thị lực

Bác sĩ đang kiểm tra thị lực của một bệnh nhân.

  1. d. Độ nhìn của mắt; sức nhìn. Thị lực giảm sút. Kiểm tra thị lực.

Từ gần giống