thịnh danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng tốt, danh tiếng tốt đẹp, thanh thế lẫy lừng: "Thịnh danh" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ danh tiếng tốt đẹp, rạng rỡ và được nhiều người biết đến, ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghe thịnh danh ngài đã lâu. (Tôi đã nghe danh tiếng tốt đẹp của ngài từ lâu rồi.)
- Ông ấy là một vị quan có thịnh danh khắp vùng. (Ông ấy là một vị quan có danh tiếng lẫy lừng khắp vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thịnh danh" thường xuất hiện trong văn chương cổ, các tác phẩm lịch sử hoặc trong cách nói trang trọng, tôn kính để chỉ về một nhân vật có địa vị và uy tín lớn.
- Vị lương y ấy nổi tiếng với thịnh danh "thần y". (Vị lương y ấy nổi tiếng với danh hiệu tốt đẹp là "thần y".)
Biến thể và từ gần giống
- Danh tiếng (n): tiếng tăm, thanh danh (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh hiện đại).
- Ông ta có danh tiếng rất tốt trong giới kinh doanh.
- Thanh danh (n): danh tiếng trong sạch, tốt đẹp (thường nhấn mạnh vào sự trong sáng, liêm chính).
- Ông luôn giữ gìn thanh danh của gia đình.
- Uy danh (n): danh tiếng và uy thế.
- Uy danh của vị tướng lừng lẫy khắp nơi.
Từ đồng nghĩa
- Danh vọng: danh tiếng và địa vị được trọng vọng.
- Tiếng tăm: danh tiếng, được nhiều người biết đến.
- Lẫy lừng: (tính từ) vang dội, nổi tiếng khắp nơi.
Lưu ý về từ loại và phong cách
- "Thịnh danh" là một danh từ.
- Đây là một từ cổ (cũ), có tính chất trang trọng, tôn kính. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "danh tiếng", "tiếng tăm" thay thế. Việc sử dụng "thịnh danh" ngày nay chủ yếu nhằm tạo sắc thái cổ kính, trang trọng hoặc khi trích dẫn văn thơ cổ.
- Tiếng tốt (cũ): Nghe thịnh danh ngài đã lâu.