thời gian biểu

Học thuật
Thân thiện
thời gian biểu

Thời gian biểu được dán trên bảng tin để mọi người theo dõi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản chi tiết các công việc, hoạt động được sắp xếp theo trình tự thời gian cụ thể: Một kế hoạch được lập ra để phân bổ quản lý các nhiệm vụ trong những khoảng thời gian nhất định, thường trong một ngày, một tuần hoặc một khóa học.
    • Lịch trình làm việc hoặc học tập: Một công cụ giúp sắp xếp theo dõi tiến độ thực hiện các công việc theo thời gian đã định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mỗi sinh viên cần lập một thời gian biểu học tập cho riêng mình.
    • Công ty gửi thời gian biểu cuộc họp cho tất cả nhân viên trước một ngày.
    • Theo thời gian biểu, buổi sáng tôi dành cho việc đọc sách tập thể dục.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuân thủ/thực hiện theo thời gian biểu": Làm việc một cách kỷ luật theo đúng kế hoạch thời gian đã đặt ra.

    • Để hoàn thành dự án, cả nhóm phải nghiêm túc thực hiện theo thời gian biểu.
  • "Lệch khỏi thời gian biểu": Không thực hiện đúng hoặc chậm hơn so với kế hoạch thời gian đã định.

    • Chuyến tàu đã lệch khỏi thời gian biểu khoảng 30 phút do thời tiết xấu.
Biến thể từ gần giống
  • Lịch trình (danh từ): Kế hoạch chi tiết về trình tự thời gian diễn ra các sự kiện, chuyến đi. (Nhấn mạnh vào trình tự các sự kiện theo thời gian).
  • Thời khóa biểu (danh từ): Bảng phân chia thời gian cụ thể cho các môn học, tiết học trong nhà trường. (Nghĩa hẹp hơn, chuyên dùng trong giáo dục).
Từ đồng nghĩa
  • Kế hoạch thời gian: Bản dự kiến phân bổ công việc theo các mốc thời gian.
  • Lịch làm việc: Bảng bố trí các công việc trong những khung giờ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Đúng giờ hẹn, đúng thời gian biểu": Nhấn mạnh sự quan trọng của việc tuân thủ chặt chẽ kế hoạch thời gian đã định.
    • Một người chuyên nghiệp luôn làm việc đúng giờ hẹn, đúng thời gian biểu.
thời gian biểu

Thời gian biểu được dán trên bảng tin để mọi người theo dõi.

  1. Bản thì giờ thảo luận những vấn đề khác nhau trong một cuộc họp.