thời gian vũ trụ
Học thuậtThân thiện
Một nhà khoa học đang nghiên cứu biểu đồ thời gian vũ trụ trên màn hình máy tính.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian phân chia theo đơn vị ngày vũ trụ: Đây là một hệ thống đo lường thời gian được xác định dựa trên chuyển động quay của Trái Đất so với các thiên thể xa xôi (như các ngôi sao cố định), thay vì so với Mặt Trời. Một ngày vũ trụ ngắn hơn một chút so với ngày Mặt Trời trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà thiên văn học thường sử dụng thời gian vũ trụ để quan sát và tính toán vị trí của các ngôi sao.
- Sự chênh lệch giữa thời gian vũ trụ và thời gian Mặt Trời là do chuyển động quỹ đạo của Trái Đất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo thời gian vũ trụ": được tính toán hoặc đo đạc dựa trên hệ thống thời gian vũ trụ.
- Đài thiên văn đã lập lịch quan sát theo thời gian vũ trụ để đảm bảo độ chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Ngày vũ trụ (danh từ): Đơn vị cơ bản của thời gian vũ trụ, là khoảng thời gian giữa hai lần liên tiếp một điểm trên Trái Đất quay về cùng một hướng so với điểm xuân phân.
- Giờ vũ trụ (danh từ): Đơn vị thời gian nhỏ hơn, bằng 1/24 của một ngày vũ trụ.
Từ đồng nghĩa
- Thời gian thiên văn: Cách gọi khác, nhấn mạnh việc ứng dụng trong lĩnh vực thiên văn học.
- Thời gian sao: Thuật ngữ thường dùng để chỉ cùng một khái niệm về hệ thống thời gian dựa trên chuyển động biểu kiến của các ngôi sao.
Lưu ý về nghĩa
- Không nhầm lẫn với: Cụm từ "thời gian vũ trụ" trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành (thiên văn học, vật lý), không mang nghĩa phổ thông như "khoảng thời gian tồn tại của vũ trụ".
Một nhà khoa học đang nghiên cứu biểu đồ thời gian vũ trụ trên màn hình máy tính.
- d. Thời gian phân chia theo đơn vị ngày vũ trụ.