thụ bệnh

Học thuật
Thân thiện
thụ bệnh

Một người đàn ông thụ bệnh sau khi bị dính mưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mắc phải một căn bệnh, bị lây nhiễm bệnh: "thụ bệnh" chỉ hành động hoặc trạng thái bắt đầu mang trong người một căn bệnh nào đó, thường do tiếp xúc với nguồn lây.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi tiếp xúc với người bệnh, anh ấy đã thụ bệnh.
    • Cơ thể suy nhược khiến ông ấy dễ thụ bệnh hơn.
    • Mới thụ bệnh đã ốm nặng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thụ bệnh" một từ sắc thái cổ, trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn viết, văn học hoặc ngữ cảnh y khoa mang tính học thuật.
    • Theo y văn cổ, bệnh nhân thụ bệnh từ mùa đông năm ngoái.
Biến thể từ gần giống
  • Mắc bệnh (động từ): Có nghĩa tương đương, được dùng phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết hiện đại.
    • Anh ấy mắc bệnh cảm cúm.
  • Nhiễm bệnh (động từ): Nhấn mạnh khía cạnh bị lây nhiễm vi khuẩn, virus từ bên ngoài vào.
    • Bệnh nhân nhiễm bệnh sau chuyến đi công tác.
  • Phát bệnh (động từ): Chỉ thời điểm các triệu chứng của bệnh bắt đầu biểu hiện ra ngoài, khác với "thụ bệnh" thời điểm mắc phải.
    • Ông ấy thụ bệnh đã lâu nhưng gần đây mới phát bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Mắc bệnh: Bị bệnh.
  • Nhiễm bệnh: Bị lây bệnh.
  • Bị bệnh: (Cách nói thông thường).
Từ trái nghĩa
  • Khỏi bệnh: Hết bệnh, lành bệnh.
  • Miễn nhiễm: Không bị mắc bệnh tiếp xúc với mầm bệnh.
thụ bệnh

Một người đàn ông thụ bệnh sau khi bị dính mưa.

  1. Mắc bệnh: Mới thụ bệnh đã ốm nặng.