thục mạng

Học thuật
Thân thiện
thục mạng

Hai đứa trẻ đánh nhau thục mạng trong sân trường.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Trạng từ (Thông tục):
    • Liều lĩnh, không tiếc tính mạng: Hành động một cách hết sức mạnh mẽ, quyết liệt liều lĩnh, không quan tâm đến sự an toàn hay mạng sống của bản thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Trạng từ:
    • Hai đối thủ đánh nhau thục mạng. (Hai đối thủ đánh nhau một cách liều lĩnh, không tiếc tính mạng.)
    • Thấy nguy hiểm, thục mạng bỏ chạy. (Thấy nguy hiểm, liều mạng bỏ chạy.)
    • Chúng tôi phải làm việc thục mạng để kịp tiến độ. (Chúng tôi phải làm việc hết sức cật lực, quên cả mệt mỏi để kịp tiến độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạy thục mạng": Chạy hết tốc lực, chạy bán sống bán chết quá sợ hãi hoặc cần thoát thân.

    • Nghe tiếng nổ, mọi người hoảng loạn chạy thục mạng. (Nghe tiếng nổ, mọi người hoảng loạn chạy bán sống bán chết.)
  • "lao vào thục mạng": Xông vào, lao vào một cách điên cuồng, không sợ nguy hiểm.

    • Kẻ cướp lao vào thục mạng khi thấy cảnh sát. (Kẻ cướp liều mạng lao vào khi thấy cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Liều mạng (động từ, tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự liều lĩnh, bất chấp tính mạng. "Thục mạng" thường mang sắc thái thông tục, mạnh hơn.
  • Thiệt mạng (động từ): Bị mất mạng sống. (Lưu ý: "Thiệt mạng" khác với "thục mạng", "thiệt mạng" kết quả của việc bị tổn hại đến tính mạng).
Từ đồng nghĩa
  • Liều lĩnh: Hành động thiếu suy nghĩ, không sợ nguy hiểm.
  • Bất chấp: Không quan tâm đến, không để ý đến (thường hậu quả hay quy tắc).
  • Hết sức: Với toàn bộ khả năng, sức lực (nhưng ít hàm ý liều mạng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Thận trọng: Cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
  • Dè dặt: Hành động một cách cẩn thận, giữ ý.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "thục mạng" thuộc ngôn ngữ thông tục, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính sinh động, miêu tả. Cần thận trọng khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
  • Kết hợp từ: Từ này thường kết hợp với các động từ chỉ hành động mạnh mẽ, đột ngột như ... để nhấn mạnh mức độ quyết liệt, dồn toàn lực.
thục mạng

Hai đứa trẻ đánh nhau thục mạng trong sân trường.

  1. Liều lĩnh không kể đến tính mạng (thtục): Đánh nhau thục mạng.