thủ phạm

  1. d. Kẻ trực tiếp gây ra vụ phạm pháp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thủ phạm"

thủ phạm
Một thủ phạm đang bị cảnh sát bắt giữ tại hiện trường.