thủ tín
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ chữ tín, giữ lời hứa: Hành động thực hiện đúng những điều mình đã hứa hẹn, cam kết với người khác, thể hiện sự đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy luôn thủ tín trong mọi giao dịch làm ăn.
- Là người lãnh đạo, điều quan trọng là phải biết thủ tín với nhân viên.
- Anh ta đã thất bại trong việc thủ tín với lời hứa ban đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thủ tín với ai": giữ lời hứa với một người cụ thể.
- Một người bạn tốt trước hết phải biết thủ tín với bạn bè.
- "thủ tín trong việc gì": giữ chữ tín trong một lĩnh vực, công việc cụ thể.
- Công ty cần thủ tín trong việc thực hiện các hợp đồng đã ký kết.
Biến thể và từ gần giống
- Giữ chữ tín (động từ): đồng nghĩa với "thủ tín".
- Giữ lời (động từ): giữ lời hứa (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
- Thất tín (động từ): trái nghĩa, chỉ việc không giữ lời, mất chữ tín.
Từ đồng nghĩa
- Giữ lời hứa: thực hiện đúng điều đã hứa.
- Giữ uy tín: bảo vệ, duy trì sự tin cậy của người khác dành cho mình.
Thành ngữ liên quan
- "Một lần thất tín, vạn lần bất tin": Nhấn mạnh tầm quan trọng của chữ tín; chỉ cần một lần không giữ lời thì sẽ đánh mất niềm tin mãi mãi.
- "Nói lời phải giữ lấy lời, đừng như con bướm đậu rồi lại bay": Khuyên răn phải giữ lời hứa, không được hứa hão, hứa suông.
- Giữ lời hứa: Thủ tín với anh em.