thủ tín

Học thuật
Thân thiện
thủ tín

Người cha luôn thủ tín với lời hứa dẫn con đi chơi công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ chữ tín, giữ lời hứa: Hành động thực hiện đúng những điều mình đã hứa hẹn, cam kết với người khác, thể hiện sự đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy luôn thủ tín trong mọi giao dịch làm ăn.
    • người lãnh đạo, điều quan trọng phải biết thủ tín với nhân viên.
    • Anh ta đã thất bại trong việc thủ tín với lời hứa ban đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ tín với ai": giữ lời hứa với một người cụ thể.
    • Một người bạn tốt trước hết phải biết thủ tín với bạn .
  • "thủ tín trong việc ": giữ chữ tín trong một lĩnh vực, công việc cụ thể.
    • Công ty cần thủ tín trong việc thực hiện các hợp đồng đã ký kết.
Biến thể từ gần giống
  • Giữ chữ tín (động từ): đồng nghĩa với "thủ tín".
  • Giữ lời (động từ): giữ lời hứa (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
  • Thất tín (động từ): trái nghĩa, chỉ việc không giữ lời, mất chữ tín.
Từ đồng nghĩa
  • Giữ lời hứa: thực hiện đúng điều đã hứa.
  • Giữ uy tín: bảo vệ, duy trì sự tin cậy của người khác dành cho mình.
Thành ngữ liên quan
  • "Một lần thất tín, vạn lần bất tin": Nhấn mạnh tầm quan trọng của chữ tín; chỉ cần một lần không giữ lời thì sẽ đánh mất niềm tin mãi mãi.
  • "Nói lời phải giữ lấy lời, đừng như con bướm đậu rồi lại bay": Khuyên răn phải giữ lời hứa, không được hứa hão, hứa suông.
thủ tín

Người cha luôn thủ tín với lời hứa dẫn con đi chơi công viên.

  1. Giữ lời hứa: Thủ tín với anh em.

Từ gần giống

Từ chứa "thủ tín"