thứ mẫu

Học thuật
Thân thiện
thứ mẫu

Người cha dẫn thứ mẫu mới của mình về nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẹ ghẻ: Người phụ nữ kết hôn với cha của một người, nhưng không phải mẹ đẻ của người đó. Từ này thường mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong câu chuyện cổ tích, nhân vật thứ mẫu thường được miêu tả độc ác với con riêng của chồng.
    • Sau khi cha mất, anh ấy sống cùng với thứ mẫu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thứ mẫu" một từ Hán Việt, được cấu tạo từ "thứ" (thứ yếu, không phải chính) "mẫu" (mẹ). Từ này nhấn mạnh địa vị "không phải mẹ đẻ" trong gia đình.
    • Quan hệ giữa thứ mẫu con riêng đôi khi chủ đề phức tạp trong văn học.
Biến thể từ gần giống
  • Mẹ ghẻ (danh từ): Từ thuần Việt, đồng nghĩa phổ biến hơn "thứ mẫu" trong tiếng Việt hiện đại.

    • ấy mẹ ghẻ của ba đứa trẻ.
  • Mẹ kế (danh từ): Cách gọi sắc thái trung tính hoặc lịch sự hơn, thường dùng trong văn phong hiện đại.

    • Bố tôi mới cưới mẹ kế cách đây hai năm.
Từ đồng nghĩa
  • Mẹ ghẻ: Mẹ không đẻ ra mình.
  • Mẹ kế: Mẹ do cha lấy về sau.
Từ trái nghĩa
  • Mẹ đẻ: Mẹ sinh ra mình.
  • Từ mẫu: Mẹ ruột (từ Hán Việt, trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Thứ mẫu" từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất mô tả. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng "mẹ ghẻ" hoặc "mẹ kế".
  • Từ "mẹ ghẻ" đôi khi mang hàm ý tiêu cực, gợi nhớ đến hình tượng độc ác trong các câu chuyện dân gian. Trong khi đó, "mẹ kế" thường trung tính hơn.
thứ mẫu

Người cha dẫn thứ mẫu mới của mình về nhà.

  1. Mẹ ghẻ ().