thức thời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiểu biết và thích nghi với thời thế: Chỉ trạng thái của một người có sự nhận thức đúng đắn, am hiểu tình hình thực tế và biết cách ứng xử, hành động phù hợp với xu hướng, hoàn cảnh của thời đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một nhà lãnh đạo rất thức thời, luôn đưa ra những quyết sách phù hợp với bối cảnh mới.
- Bài báo viết về những vấn đề thức thời, thu hút sự quan tâm của đông đảo bạn đọc.
- Cô ấy có cách ăn mặc rất thức thời, luôn bắt kịp các xu hướng thời trang mới nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh thần thức thời": tinh thần luôn cập nhật, nhạy bén với những thay đổi của thời cuộc.
- Doanh nghiệp cần có tinh thần thức thời để tồn tại trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
- "nhận định thức thời": sự đánh giá, nhìn nhận phù hợp và sát với tình hình hiện tại.
- Bài phát biểu của ông chứa đựng những nhận định thức thời về kinh tế thế giới.
Biến thể và từ gần giống
- Thời thế (danh từ): tình hình, xu hướng chung của một thời đại.
- Anh ta là người am hiểu thời thế.
- Cập thời (tính từ): phù hợp, đúng với thời đại (thường dùng cho tư tưởng, hành động).
- Những cải cách cập thời đã mang lại hiệu quả tích cực.
Từ đồng nghĩa
- Nhạy bén: nhanh nhạy trong việc nắm bắt và phản ứng với tình hình.
- Sáng suốt: có sự hiểu biết và phán đoán đúng đắn.
- Hợp thời: phù hợp với yêu cầu, xu hướng của thời đại.
Từ trái nghĩa
- Lạc hậu: không theo kịp sự phát triển của thời đại.
- Cổ hủ: có tư tưởng, lối sống cũ kỹ, lỗi thời.
- Bảo thủ: giữ khư khư cái cũ, không chịu thay đổi theo thời cuộc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Biết thời, biết thế": biết nắm bắt thời cơ và hiểu rõ tình thế. (Thành ngữ này thể hiện tinh thần tương đồng với "thức thời").
- "Thuận thời thì dễ, nghịch thời thì khó": làm theo thời thế thì dễ dàng, ngược lại thời thế thì khó khăn. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thức thời).
- Hiểu biết và thích nghi với thời thế.