thừa mệnh

Học thuật
Thân thiện
thừa mệnh

Thừa mệnh song thân, anh ấy đã quyết định chuyển về quê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thừa lệnh, vâng theo mệnh lệnh: "Thừa mệnh" một từ , có nghĩanhận thi hành mệnh lệnh, chỉ thị từ một người quyền hoặc địa vị cao hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thừa mệnh song thân. (Vâng theo mệnh lệnh của cha mẹ.)
    • Vị tướng ấy thừa mệnh triều đình ra trận. (Vị tướng ấy vâng mệnh triều đình ra chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thừa mệnh thiên tử": vâng theo mệnh lệnh của nhà vua. Cụm từ này thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để chỉ việc hành động theo lệnh của người đứng đầu tối cao.
    • Các quan thừa mệnh thiên tử đi trấn giữ các nơi. (Các quan vâng mệnh nhà vua đi trấn giữ các địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Thừa lệnh (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "thừa mệnh".

    • Anh ấy thừa lệnh cấp trên đến làm việc tại chi nhánh mới. (Anh ấy vâng lệnh cấp trên đến làm việc tại chi nhánh mới.)
  • Vâng mệnh (động từ): một cách nói khác với ý nghĩa tương tự.

    • Tôi vâng mệnh thầy đến đây. (Tôi vâng lệnh thầy đến đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuân lệnh: tuân theo mệnh lệnh.
  • Vâng lệnh: nghe làm theo lệnh.
  • Phụng mệnh: (từ , trang trọng) vâng theo mệnh lệnh.
Lưu ý về cách dùng
  • "Thừa mệnh" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang tính lịch sử.
  • Từ này thường đi kèm với chủ thể ra lệnh ( dụ: thừa mệnh ).
thừa mệnh

Thừa mệnh song thân, anh ấy đã quyết định chuyển về quê.

  1. Nh. Thừa lệnh (): Thừa mệnh song thân.