thừa tự

  1. Giữ việc thờ cúng để nối dõi tổ tiên: Cháu thừa tự bác.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thừa tự"

thừa tự
Cháu thừa tự bác, thắp hương trước bàn thờ tổ tiên.