thực đơn

  1. Bản các món ăn trong một bữa tiệc hay bữa cơmtiệm ăn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thực đơn"

thực đơn
Một người phục vụ đưa thực đơn cho khách hàng tại nhà hàng.