thực phẩm

  1. d. 1. Thức ăn nói chung. 2. Thức ăn như thịt, , trứng, rau... ăn kèm với những thức cơ bản lương thực (gạo, ...).
thực phẩm
Mẹ mua nhiều loại thực phẩm tươi ở chợ.