thai phụ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ đang mang thai: "thai phụ" chỉ người phụ nữ trong giai đoạn thai, từ lúc thụ thai cho đến khi sinh con. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh viện khu vực riêng dành cho thai phụ. (Bệnh viện khu vực riêng để chăm sóc phụ nữ mang thai.)
    • Các thai phụ cần được khám thai định kỳ. (Phụ nữ mang thai cần được kiểm tra sức khỏe theo lịch đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thai phụ nguy cơ cao": phụ nữ mang thai các yếu tố sức khỏe tiềm ẩn nguy hiểm.

    • Những thai phụ nguy cơ cao cần được theo dõi đặc biệt. (Phụ nữ mang thai vấn đề sức khỏe cần giám sát y tế chặt chẽ.)
  • "chế độ dinh dưỡng cho thai phụ": khẩu phần ăn phù hợp để hỗ trợ sức khỏe mẹ thai nhi.

    • Chế độ dinh dưỡng cho thai phụ cần giàu axit folic sắt. (Khẩu phần ăn cho phụ nữ mang thai cần nhiều axit folic sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Phụ nữ mang thai (cụm danh từ): cách diễn đạt thông thường hơn, không chuyên ngành.

    • Phụ nữ mang thai cần tránh căng thẳng. (Phụ nữ thai cần tránh áp lực tâm lý.)
  • Sản phụ (danh từ): phụ nữ đang sinh hoặc vừa sinh con.

    • Sản phụ được chăm sóc sau khi sinh. (Phụ nữ vừa sinh con được chăm sóc hậu sản.)
Từ đồng nghĩa
  • bầu: cách gọi thân mật, dân dã cho phụ nữ mang thai.

    • bầu cần nghỉ ngơi nhiều. (Phụ nữ mang thai cần nghỉ ngơi đầy đủ.)
  • Người mang thai: cụm từ trung tính, ít trang trọng hơn "thai phụ".

Thành ngữ liên quan
  • Thai phụ nghén: tình trạng ốm nghénphụ nữ mang thai.
    • Thai phụ nghén thường buồn nôn vào buổi sáng. (Phụ nữ mang thai bị ốm nghén thường nôn mửa vào sáng sớm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thai phụ"

thai phụ
Một thai phụ đang ngồi đọc sách trên ghế sofa.