thalamus

Định nghĩa

Danh từ: Đồi thị
- Một cấu trúc hình trứng lớn gồm chất xám, tạo nên phần lưng của não trung gian (diencephalon).
- Đây một trung tâm chuyển tiếp quan trọng trong não bộ, nơi các tín hiệu cảm giác (trừ khứu giác) được xử lý chuyển tiếp lên vỏ não.

dụ sử dụng
  • (Đồi thị hoạt động như một trạm chuyển tiếp cho thông tin cảm giác.)
  • (Tổn thương đồi thị có thể ảnh hưởng đến nhận thức cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thalamic nuclei: các nhân đồi thị, các cụm tế bào thần kinh trong đồi thị chức năng chuyên biệt.
    • The lateral geniculate nucleus of the thalamus processes visual information. (Nhân gối bên của đồi thị xử lý thông tin thị giác.)
  • Thalamocortical connections: các kết nối giữa đồi thị vỏ não.
    • Thalamocortical connections are essential for conscious awareness. (Các kết nối đồi thị-vỏ não rất cần thiết cho nhận thức ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalamic (tính từ): thuộc về đồi thị.
    • Thalamic activity influences sleep and arousal. (Hoạt động của đồi thị ảnh hưởng đến giấc ngủ sự tỉnh táo.)
  • Thalamotomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ một phần đồi thị (thường để điều trị run).
    • Thalamotomy is a rare treatment for essential tremor. (Phẫu thuật cắt đồi thị một phương pháp điều trị hiếm gặp cho chứng run vô căn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt thông thường; "đồi thị" thuật ngữ y học duy nhất.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây thuật ngữ giải phẫu học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thalamus" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thalamus"

thalamus
The diagram shows the thalamus in the human brain.