thalassocratie

Học thuật
Thân thiện
thalassocratie

La thalassocratie athénienne dominait la mer Égée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cường quốc hải dương: Một quốc gia hoặc đế chế sức mạnh ảnh hưởng chi phối chủ yếu dựa trên quyền lực hải quân sự kiểm soát các tuyến đường biển, đại dương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'Empire britannique du XIXe siècle est souvent considéré comme une thalassocratie. (Đế chế Anh thế kỷ XIX thường được coi là một cường quốc hải dương.)
    • La thalassocratie de Venise a dominé le commerce en Méditerranée pendant des siècles. (Cường quốc hải dương Venice đã thống trị thương mạiĐịa Trung Hải trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercer une thalassocratie": thực thi quyền lực của một cường quốc hải dương.
    • Ce pays cherche à exercer une thalassocratie dans la région. (Quốc gia này tìm cách thực thi quyền lực của một cường quốc hải dương trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalassocratique (adj): thuộc về cường quốc hải dương.
    • Une puissance thalassocratique. (Một cường quốc mang tính hải dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Puissance maritime: cường quốc biển.
  • Empire naval: đế chế hải quân.
Từ trái nghĩa
  • Puissance continentale: cường quốc lục địa (quốc gia sức mạnh chủ yếu dựa trên lãnh thổ đất liền).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích lịch sử, địa chính trị quan hệ quốc tế để mô tả một hình thức quyền lực đặc thù.
thalassocratie

La thalassocratie athénienne dominait la mer Égée.

danh từ giống cái
  1. cường quốc hải dương

Từ có nhắc đến "thalassocratie"