thalassocratie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cường quốc hải dương: Một quốc gia hoặc đế chế có sức mạnh và ảnh hưởng chi phối chủ yếu dựa trên quyền lực hải quân và sự kiểm soát các tuyến đường biển, đại dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'Empire britannique du XIXe siècle est souvent considéré comme une thalassocratie. (Đế chế Anh thế kỷ XIX thường được coi là một cường quốc hải dương.)
- La thalassocratie de Venise a dominé le commerce en Méditerranée pendant des siècles. (Cường quốc hải dương Venice đã thống trị thương mại ở Địa Trung Hải trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exercer une thalassocratie": thực thi quyền lực của một cường quốc hải dương.
- Ce pays cherche à exercer une thalassocratie dans la région. (Quốc gia này tìm cách thực thi quyền lực của một cường quốc hải dương trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Thalassocratique (adj): thuộc về cường quốc hải dương.
- Une puissance thalassocratique. (Một cường quốc mang tính hải dương.)
Từ đồng nghĩa
- Puissance maritime: cường quốc biển.
- Empire naval: đế chế hải quân.
Từ trái nghĩa
- Puissance continentale: cường quốc lục địa (quốc gia có sức mạnh chủ yếu dựa trên lãnh thổ đất liền).
Lưu ý
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích lịch sử, địa chính trị và quan hệ quốc tế để mô tả một hình thức quyền lực đặc thù.
danh từ giống cái
- cường quốc hải dương