thallique

Học thuật
Thân thiện
thallique

Un chimiste examine un composé thallique dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Thalơ: Chỉ trạng thái hóa trị ba của nguyên tố tali (thallium) trong các hợp chất hóa học. Từ này mô tả các ion hoặc hợp chất chứa tali với số oxy hóa +3.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'oxyde thallique est un composé toxique. (Oxit thalơ là một hợp chất độc hại.)
    • On distingue les sels thalliques des sels thalleux. (Người ta phân biệt muối thalơ với muối thalo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vô cơ, "thallique" thường được dùng để đặt tên cho các hợp chất cụ thể, chẳng hạn như sulfate thallique (Th₂(SO₄)₃) hoặc nitrate thallique (Tl(NO₃)₃).
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, báo cáo hóa học hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan đến tính chất của nguyên tố tali các muối của .
Biến thể từ gần giống
  • Thallium (danh từ): tali, nguyên tố hóa học hiệu Tl.
  • Thalleux (tính từ): thalo, chỉ trạng thái hóa trị một (+1) của tali.
Từ đồng nghĩa
  • De thallium(III): (thuộc về) tali (III). Đâycách gọi theo danh pháp hóa học hiện đại, rõ ràng hơn về số oxy hóa.
Lưu ý
  • Từ "thallique" rất chuyên ngành hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. gần như chỉ xuất hiện trong bối cảnh hóa học.
  • Cần phân biệt giữa "thallique" (thalơ, hóa trị ba) "thalleux" (thalo, hóa trị một) tính chất hóa học độc tính của các hợp chất này có thể khác nhau.
thallique

Un chimiste examine un composé thallique dans un laboratoire.

tính từ
  1. (hóa học) talic