tham tang
- Danh từ:
- Tài sản, của cải bất hợp pháp thu được từ hành vi tham ô, tham nhũng: "tham tang" chỉ những đồ vật, tiền bạc hoặc tài sản có được một cách phi pháp thông qua việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản của nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân.
- Danh từ:
- Cơ quan điều tra đã thu giữ toàn bộ số tham tang trong vụ án. (Cơ quan điều tra đã thu giữ toàn bộ số tài sản tham ô trong vụ án.)
- Số tham tang bị tịch thu bao gồm tiền mặt, vàng và bất động sản. (Số của cải tham nhũng bị tịch thu bao gồm tiền mặt, vàng và bất động sản.)
"thu giữ tham tang": hành động pháp lý nhằm tạm giữ tài sản, vật chứng liên quan đến hành vi tham ô.
- Theo lệnh của tòa án, cảnh sát đã tiến hành thu giữ tham tang. (Theo lệnh của tòa án, cảnh sát đã tiến hành thu giữ tài sản tham ô.)
"định giá tham tang": việc xác định giá trị thị trường của những tài sản tham ô.
- Việc định giá tham tang là bước quan trọng để xác định mức độ thiệt hại. (Việc định giá tài sản tham nhũng là bước quan trọng để xác định mức độ thiệt hại.)
Tang vật (danh từ): vật chứng nói chung thu được trong một vụ án, có thể liên quan đến nhiều loại tội phạm khác nhau, không chỉ tham ô.
- Tang vật vụ trộm bao gồm xe máy và đồ trang sức. (Vật chứng vụ trộm bao gồm xe máy và đồ trang sức.)
Hối lộ (danh từ/động từ): chỉ hành vi đưa hoặc nhận tiền, quà biếu phi pháp để đổi lấy lợi ích, đây có thể là nguồn gốc dẫn đến "tham tang".
- Hắn ta bị bắt vì tội nhận hối lộ. (Hắn ta bị bắt vì tội nhận tiền hối lộ.)
- Của tham ô: tài sản tham ô (cách nói thông thường).
- Tài sản phi pháp: tài sản có được bằng các hành vi trái pháp luật (nghĩa rộng hơn).
Truy thu tham tang: hành động đòi lại, thu hồi số tài sản tham ô theo quyết định của pháp luật.
- Cơ quan chức năng đang nỗ lực truy thu tham tang trên phạm vi toàn quốc. (Cơ quan chức năng đang nỗ lực thu hồi tài sản tham nhũng trên phạm vi toàn quốc.)
Tịch thu tham tang: quyết định sung công số tài sản tham ô vào ngân sách nhà nước.
- Bản án đã tuyên tịch thu toàn bộ tham tang. (Bản án đã tuyên sung công toàn bộ tài sản tham ô.)
(Từ "tham tang" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính nên ít xuất hiện trong các thành ngữ dân gian.)
- Tang vật về một vụ tham ô.