than khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí thường tỏa ra từ than cháy: Chất khí sinh ra trong quá trình than bị đốt cháy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lò than tỏa ra mùi than khí rất đặc trưng.
- Cần phải thông gió tốt để tránh ngộ độc do hít phải than khí trong phòng kín.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngạt vì than khí": Tình trạng khó thở hoặc nguy hiểm đến tính mạng do hít phải lượng lớn khí từ than cháy trong không gian thiếu oxy.
- Vụ tai nạn thương tâm xảy ra do cả gia đình bị ngạt vì than khí khi sưởi ấm.
Biến thể và từ liên quan
- Khí than: Cách gọi khác, có thể dùng thay thế cho "than khí".
- Khí lò than: Cụm từ chỉ cụ thể loại khí sinh ra từ lò đốt than.
- Khí độc: Từ chung chỉ các loại khí có hại, trong đó có thể bao hàm than khí.
Từ đồng nghĩa
- Khí đốt than: Chất khí sinh ra từ việc đốt cháy than.
- Hơi than: Cách gọi dân gian, thông tục hơn cho khí từ than cháy.
Lưu ý sử dụng
- Từ "than khí" thường mang hàm ý chỉ loại khí có mùi đặc trưng và có thể gây hại cho sức khỏe nếu hít phải nhiều trong môi trường kín.
- Đây là một danh từ ghép Hán-Việt ("than" + "khí"), thường được dùng trong các văn bản hoặc lời nói nhấn mạnh tính chất của loại khí này.
- Khí thường tỏa ra từ than cháy.