thanatologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Môn học về sự chết: "thanatologie" là một ngành khoa học liên ngành nghiên cứu về cái chết dưới góc độ y học, tâm lý học, xã hội học và văn hóa. Nó khám phá các khía cạnh sinh học của sự chết, các thái độ và phản ứng của cá nhân và xã hội đối với cái chết, sự mất mát và quá trình tang lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La thanatologie est une discipline qui étudie la mort sous tous ses aspects. (Thanatologie là một môn học nghiên cứu cái chết dưới mọi góc độ.)
- Un spécialiste en thanatologie peut accompagner les familles en deuil. (Một chuyên gia về thanatologie có thể hỗ trợ các gia đình có tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Approche thanatologique": cách tiếp cận thanat học.
- Une approche thanatologique est essentielle dans les soins palliatifs. (Một cách tiếp cận thanat học là thiết yếu trong chăm sóc giảm nhẹ.)
"Études thanatologiques": các nghiên cứu thanat học.
- Les études thanatologiques se sont beaucoup développées au XXe siècle. (Các nghiên cứu thanat học đã phát triển rất nhiều vào thế kỷ XX.)
Biến thể và từ gần giống
Thanatologue (n): nhà thanat học, chuyên gia về thanatologie.
- Le thanatologue a publié un ouvrage important. (Nhà thanat học đã xuất bản một công trình quan trọng.)
Thanatopraxie (n): kỹ thuật bảo quản tử thi (một lĩnh vực ứng dụng liên quan).
- La thanatopraxie est une pratique liée à la thanatologie. (Kỹ thuật bảo quản tử thi là một thực hành liên quan đến thanatologie.)
Từ đồng nghĩa
- Science de la mort: khoa học về cái chết (cách gọi chung, ít chuyên môn hơn).
- Étude de la mort: sự nghiên cứu về cái chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thanatologie" một cách trực tiếp)
danh từ giống cái
- môn học về sự chết