thanatology
Danh từ: Ngành khoa học nghiên cứu về cái chết, đặc biệt là các khía cạnh xã hội và tâm lý của nó.
- (Ngành thanatology giúp chúng ta hiểu cách các nền văn hóa khác nhau đối phó với cái chết.)
- (Cô ấy là giáo sư ngành thanatology tại trường đại học.)
Nghiên cứu về quá trình hấp hối: Thanatology không chỉ nghiên cứu cái chết mà còn cả quá trình tâm lý và xã hội trước khi chết.
- The field of thanatology includes the study of grief and mourning. (Lĩnh vực thanatology bao gồm nghiên cứu về nỗi đau buồn và tang lễ.)
Ứng dụng trong chăm sóc cuối đời: Thanatology cung cấp kiến thức cho các chuyên gia y tế và tư vấn viên trong việc hỗ trợ bệnh nhân giai đoạn cuối.
- Hospice care often draws on principles from thanatology. (Chăm sóc tế bần thường dựa trên các nguyên tắc từ thanatology.)
Thanatological (adj): thuộc về thanatology.
- The thanatological perspective is crucial in palliative care. (Quan điểm thanatological rất quan trọng trong chăm sóc giảm nhẹ.)
Thanatologist (danh từ): nhà nghiên cứu thanatology.
- A thanatologist helps families navigate the grieving process. (Một thanatologist giúp các gia đình vượt qua quá trình đau buồn.)
- Nghiên cứu về cái chết: không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng "khoa học về cái chết" (science of death) trong ngữ cảnh không chuyên.
- Nghiên cứu thanatology: thực hiện các nghiên cứu trong lĩnh vực này.
- He is conducting research in thanatology to improve end-of-life care. (Anh ấy đang tiến hành nghiên cứu trong thanatology để cải thiện chăm sóc cuối đời.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thanatology". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - Đối mặt với cái chết: cụm từ mô tả hành động chấp nhận hoặc chuẩn bị cho cái chết. - Thanatology helps people face death with dignity. (Thanatology giúp con người đối mặt với cái chết một cách trang nghiêm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống