thanh mai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây ăn quả thuộc họ Mơ, cho quả nhỏ, khi chín có màu xanh lục hoặc vàng nhạt, vị chua: Cây thanh mai là loài cây thân gỗ, thường được trồng để lấy quả hoặc làm cảnh.
- Quả của cây thanh mai: Quả thanh mai có kích thước nhỏ, hình cầu hơi dẹt, khi còn non có màu xanh lục, vị rất chua, thường được dùng để muối chua, ngâm đường, làm mứt hoặc chế biến thức uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà ngoại trồng một cây thanh mai rất sai quả.
- Mùa hè, trẻ con trong làng hay hái thanh mai chấm với muối ớt.
- Quả thanh mai ngâm đường vài tháng sẽ cho ra một loại siro rất thơm ngon.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mùa thanh mai": chỉ thời điểm quả thanh mai chín rộ, thường vào cuối xuân, đầu hạ.
- Đầu tháng tư là mùa thanh mai, người ta bắt đầu thu hoạch để chế biến.
- "Tuổi thanh mai": một thành ngữ ẩn dụ, dùng để chỉ tuổi trẻ, tuổi thanh xuân tươi đẹp và trong trắng (nghĩa bóng, bắt nguồn từ hình ảnh quả thanh mai non xanh).
- Câu chuyện tình thanh mai trúc mã của họ bắt đầu từ tuổi thanh mai.
Biến thể và từ liên quan
- Thanh mai trúc mã (thành ngữ): chỉ mối tình đẹp từ thuở nhỏ, bạn bè từ lúc còn thơ ấu.
- Mơ (danh từ): một loại quả cùng họ, thường có vị chua ngọt, khi chín màu vàng.
- Mận (danh từ): một loại quả khác, có thể có kích cỡ tương đương, để phân biệt với quả thanh mai.
Từ đồng nghĩa
- Mơ xanh (danh từ): cách gọi khác dựa trên màu sắc đặc trưng của quả.
- Mơ chua (danh từ): cách gọi nhấn mạnh vào vị chua của quả.
Thành ngữ liên quan
- Thanh mai trúc mã: Chỉ tình bạn hoặc tình yêu trong sáng, gắn bó từ thuở còn nhỏ.
- Hai người họ là bạn thanh mai trúc mã, lớn lên bên nhau từ xóm nhỏ.
- Một loại mơ quả to bằng quả mận, màu xanh và có vị chua.