thanh nhạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn nghệ thuật âm nhạc sử dụng giọng hát con người làm phương tiện biểu đạt chính: "thanh nhạc" chỉ lĩnh vực âm nhạc chuyên về kỹ thuật và nghệ thuật hát, phân biệt với khí nhạc (nhạc cụ).
- Tác phẩm âm nhạc được viết cho giọng hát: "thanh nhạc" cũng có thể chỉ một bản nhạc, một ca khúc hoặc một phần trong tác phẩm lớn được sáng tác dành riêng để hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy theo học chuyên ngành thanh nhạc tại nhạc viện. (Việc này nói về việc học tập môn nghệ thuật hát.)
- Buổi biểu diễn tối nay bao gồm cả phần thanh nhạc và khí nhạc. (Ở đây, "thanh nhạc" chỉ phần trình diễn bằng giọng hát trong chương trình.)
- Tác phẩm này là một kiệt tác của thanh nhạc thế kỷ 19. (Câu này nói về một bản nhạc viết cho giọng hát được đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân loại âm nhạc: Thuật ngữ "thanh nhạc" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, giảng dạy hoặc phê bình để phân biệt rõ ràng với "khí nhạc" (nhạc cụ).
- Âm nhạc phương Tây thời kỳ Baroque có sự phát triển rực rỡ cả về thanh nhạc lẫn khí nhạc.
Trong đào tạo: "Thanh nhạc" chỉ một môn học, một bộ môn đào tạo bài bản về kỹ thuật hát.
- Giảng viên thanh nhạc đang hướng dẫn sinh viên luyện thanh.
Biến thể và từ liên quan
- Khí nhạc (danh từ): Âm nhạc thể hiện bằng nhạc cụ, trái nghĩa với "thanh nhạc".
- Ca sĩ (danh từ): Người biểu diễn thanh nhạc.
- Luyện thanh (động từ): Tập luyện các kỹ thuật trong thanh nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Nhạc hát: Cách gọi thông thường, ít tính học thuật hơn.
- Âm nhạc giọng hát: Cụm từ giải thích rõ nghĩa.
Ghi chú về cách dùng
- "Thanh nhạc" là một thuật ngữ chuyên môn, thích hợp trong văn cảnh học thuật, phê bình hoặc giới thiệu chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "hát", "nhạc hát" hoặc "bài hát" cho đơn giản.
- Từ này không dùng để chỉ một giọng hát hay hay dở cụ thể, mà chỉ lĩnh vực nghệ thuật hoặc thể loại tác phẩm.
- Âm nhạc thể hiện bằng tiếng hát.