thanh sắc

Học thuật
Thân thiện
thanh sắc

Một người đàn ông mê mẩn trước thanh sắc của một vũ nữ.

Định nghĩa
  1. Danh từ ():
    • Âm nhạc sắc đẹp của phụ nữ: Từ dùng để chỉ chung giọng hát hay (thanh) nhan sắc đẹp (sắc) của người phụ nữ, thường trong ngữ cảnh nói về sự ham thích, đam mê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị quan lớn ngày xưa nổi tiếng kẻ ham mê thanh sắc. (Vị quan lớn ngày xưa nổi tiếng người đam mê âm nhạc sắc đẹp.)
    • Câu chuyện cổ tích thường cảnh báo về những người chỉ biết chìm đắm trong thanh sắc. (Câu chuyện cổ tích thường cảnh báo về những người chỉ biết chìm đắm trong âm nhạc nhan sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc lối nói trang trọng, mang sắc thái cổ xưa (). thường xuất hiện trong các cụm từ cố định để phê phán hoặc miêu tả thú vui ham mê của một người, đặc biệt nam giới, đối với phụ nữ đẹp âm nhạc.
Biến thể từ gần giống
  • Thanh (danh từ): Âm thanh, giọng nói, giọng hát.
    • Giọng ca thanh thoát. (Giọng hát trong trẻo, thanh thoát.)
  • Sắc (danh từ): Vẻ đẹp, nhan sắc, màu sắc.
    • Sắc đẹp nghiêng nước nghiêng thành. (Vẻ đẹp làm đổ nước nghiêng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm sắc: Thường chỉ chất lượng của âm thanh, nhưng trong một số ngữ cảnh văn chương có thể dùng với nghĩa gần.
  • Nhan sắc: Chỉ vẻ đẹp của người phụ nữ (thường không bao hàm yếu tố âm thanh/giọng hát như "thanh sắc").
Lưu ý
  • "Thanh sắc" một từ Hán Việt, ghép bởi hai yếu tố "thanh" (âm thanh, giọng) "sắc" (vẻ đẹp, nhan sắc). Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc khi nói về quá khứ.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "thanh sắc" trong lĩnh vực âm nhạc kỹ thuật (chỉ âm sắc/timbre của nốt nhạc), mặc dù cách viết giống nhau nhưng ngữ cảnh nghĩa hoàn toàn khác. Ở đây, nghĩa được giải thích nghĩa cổ phổ biến trong tiếng Việt.
thanh sắc

Một người đàn ông mê mẩn trước thanh sắc của một vũ nữ.

  1. Âm nhạc sắc đẹp của phụ nữ (): Ham mê thanh sắc.