thanh thanh

Học thuật
Thân thiện
thanh thanh

Người phụ nữ có dáng người thanh thanh đang đứng trong vườn hoa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khá thanh, hơi thanh: Mức độ nhẹ nhàng, tao nhã, không quá đậm hay nặng nề, thường dùng để miêu tả vẻ bề ngoài hoặc đặc điểm nào đó.
    • Có vẻ thanh, mang tính chất thanh: Biểu thị một phẩm chất nhẹ nhàng, trong sáng, lịch sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dáng người ấy thanh thanh, trông rất duyên dáng. (Dáng người của ấy khá thanh, trông rất duyên dáng.)
    • mặc bộ áo dài màu xanh thanh thanh. ( ấy mặc bộ áo dài màu xanh nhẹ nhàng.)
    • Giọng nói của ấy nghe thanh thanh ấm áp. (Giọng nói của ấy nghe khá trong ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thanh thanh" dùng để giảm nhẹ mức độ: Từ này thường được dùng để làm dịu đi tính chất của một đặc điểm, cho thấy mức độ vừa phải, không quá rõ rệt.
    • Màu sơn phòng ngủ nên chọn tông thanh thanh để tạo cảm giác thư thái. (Màu sơn phòng ngủ nên chọn tông nhẹ nhàng để tạo cảm giác thư thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Thanh (tính từ): Nhẹ nhàng, trong sáng, lịch sự, tao nhã. "Thanh thanh" dạng láy, làm nhẹ đi nghĩa của từ "thanh".
    • Phong cảnh nơi đây thật thanh bình. (Phong cảnh nơi đây thật yên bình nhẹ nhàng.)
  • Thanh thoát (tính từ): Nhẹ nhàng nhanh nhẹn, uyển chuyển.
    • Đường nét trong bức tranh rất thanh thoát. (Đường nét trong bức tranh rất nhẹ nhàng uyển chuyển.)
  • Nhẹ nhàng (tính từ): tính chất nhẹ, không nặng nề.
    • ấy bước đi rất nhẹ nhàng. ( ấy bước đi rất nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dịu dàng: Êm ái, nhẹ nhàng (thường dùng cho tính cách, cử chỉ).
  • Nhã nhặn: Lịch sự, tao nhã (thường dùng cho cách cư xử, ăn mặc).
  • Nhẹ nhõm: Cảm giác nhẹ bớt đi (thường dùng cho tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "thanh thanh" tính từ, không cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "thanh thanh".)

thanh thanh

Người phụ nữ có dáng người thanh thanh đang đứng trong vườn hoa.

  1. Khá thanh: Dáng người thanh thanh.