thanh thiên

  1. Trời xanh. Màu thanh thiên. Màu xanh da trời. Thanh thiên bạch nhật. Giữa ban ngày dưới trời xanh, ý nói công nhiên, không giấu giếm ai.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thanh thiên"

Proverbs and Idioms

thanh thiên
Trời thanh thiên không một gợn mây.