thanh trung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong sạch và ngay thẳng: "thanh trung" mô tả phẩm chất của một người có tâm hồn trong sáng, không vướng bụi trần, và luôn giữ lòng trung thành, ngay thẳng, không thiên vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vị quan ấy nổi tiếng là một người thanh trung, được dân chúng kính trọng.
- Tấm lòng thanh trung của ông ấy là tấm gương sáng cho hậu thế.
Các cách sử dụng nâng cao
"tấm lòng thanh trung": cụm từ dùng để ca ngợi tấm lòng trong sạch và trung nghĩa của một người.
- Sử sách còn ghi lại tấm lòng thanh trung của vị tướng ấy đối với đất nước.
"phẩm chất thanh trung": chỉ đức tính cao quý là sự trong sạch và trung thực.
- Phẩm chất thanh trung là điều tối cần thiết đối với một người lãnh đạo.
Biến thể và từ gần giống
- Thanh liêm (tính từ): trong sạch, không tham lam.
- Một vị quan thanh liêm.
- Trung thành (tính từ): hết lòng, một lòng một dạ.
- Người lính trung thành với Tổ quốc.
- Ngay thẳng (tính từ): thẳng thắn, không gian dối.
- Tính cách ngay thẳng.
Từ đồng nghĩa
- Trung trinh: trung thành và tiết hạnh trong sáng (thường dùng cho phụ nữ trong bối cảnh xưa, nhưng cũng có thể mở rộng nghĩa).
- Trung nghĩa: trung thành và giữ trọn đạo nghĩa.
- Trong sạch: không vướng bận điều gì nhơ bẩn, xấu xa.
Từ trái nghĩa
- Bất trung: không trung thành, phản bội.
- Nịnh thần: kẻ xu nịnh, không ngay thẳng.
- Tham ô: tham lam, biển thủ.
Thành ngữ liên quan
- "Thanh như thủy, trung như sắt": Trong như nước, trung như sắt. Thành ngữ này ví von về sự trong sạch và lòng trung kiên, bất di bất dịch.
- Lòng ông ấy đối với dân với nước quả là "thanh như thủy, trung như sắt".
- trong sạch và ngay thẳng