thank offering

Định nghĩa

Danh từ:
- Lễ vật tạ ơn: "thank offering" chỉ một món quà, lễ vật hoặc của dâng được trao tặng như một biểu hiện của lòng biết ơn, thường mang tính chất tôn giáo hoặc tâm linh.

dụ sử dụng
  • (Gia đình đã mang một lễ vật tạ ơn đến chùa sau mùa thu hoạch thành công.)
  • (Vào thời cổ đại, người ta thường dâng một lễ vật tạ ơn cho các vị thần những phước lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a thank offering": thực hiện một lễ vật tạ ơn. (Họ đã dâng một lễ vật tạ ơn gồm trái cây ngũ cốc cho thần linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thank-offering (có thể viết liền hoặc dấu gạch nối): cùng nghĩa với "thank offering".
  • Offering (n): lễ vật, của dâng (nói chung, không nhất thiết mang hàm ý tạ ơn).
Từ đồng nghĩa
  • Votive offering: lễ vật khấn nguyện (thường dâng lên thần linh để cầu xin hoặc tạ ơn).
  • Sacrifice: vật hiến tế (thường mang tính chất tôn giáo, có thể tạ ơn hoặc cầu xin).
  • Gratitude gift: món quà tri ân (không mang tính tôn giáo, chỉ đơn thuần quà tặng để cảm ơn).
Các cụm từ liên quan
  • To present a thank offering: dâng lên một lễ vật tạ ơn. (Các tín đồ đã dâng lên một lễ vật tạ ơn gồm trầm hương dầu.)
Thành ngữ liên quan
  • A token of thanks: một dấu hiệu của lòng biết ơn (thường một món quà nhỏ, tương tự "thank offering" nhưng không mang tính nghi lễ). ( ấy tặng anh ấy một cuốn sách nhỏ như một dấu hiệu của lòng biết ơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thank offering"

thank offering
A family brings a thank offering to their place of worship.