thank-offering
/'θæɳk,ɔfəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ vật tạ ơn: Một món quà, vật phẩm hoặc sự hy sinh được dâng lên để bày tỏ lòng biết ơn, thường hướng tới một vị thần linh, thần thánh hoặc một quyền năng cao hơn.
- Hành động tạ ơn: Bản thân hành động dâng lên lễ vật hoặc sự hy sinh như một biểu hiện của lòng biết ơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In ancient times, people would make a thank-offering to the gods after a good harvest. (Thời xưa, người ta thường dâng lễ vật tạ ơn lên các vị thần sau một vụ mùa bội thu.)
- The priest accepted the thank-offering on behalf of the temple. (Vị linh mục đã nhận lễ vật tạ ơn thay cho ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as a thank-offering": với tư cách là một lễ vật tạ ơn.
- He built a small shrine as a thank-offering for his safe return. (Ông ấy đã xây một ngôi đền nhỏ như một lễ vật tạ ơn cho sự trở về an toàn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Thanksgiving (n): Lễ Tạ ơn (một ngày lễ hoặc nghi thức tạ ơn, thường không dùng để chỉ lễ vật cụ thể).
- Offering (n): Đồ cúng, lễ vật (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ riêng cho mục đích tạ ơn).
Từ đồng nghĩa
- Tribute: Vật tri ân, vật cống nạp (thể hiện sự kính trọng hoặc biết ơn).
- Sacrifice of gratitude: Sự hy sinh để tỏ lòng biết ơn.
Thành ngữ liên quan
- A grateful offering: Một lễ vật với lòng biết ơn (cụm từ diễn đạt tương tự ý nghĩa).
danh từ
- sự tạ ơn
- lễ tạ ơn