thankfully

thankfully

Thankfully, the sun came out just in time for the picnic.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Rất may, may mắn thay: "thankfully" được dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc biết ơn một điều đó tốt đẹp đã xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh có thể xảy ra điều tồi tệ hơn.
    • Với lòng biết ơn: "thankfully" cũng có nghĩa làm điều đó một cách biết ơn, với sự cảm kích.
dụ sử dụng
  • Rất may:

    • Thankfully, the storm passed without causing any damage. (Rất may, cơn bão đã qua không gây thiệt hại .)
    • Thankfully, he didn't come to the party. (Rất may, anh ấy đã không đến bữa tiệc.)
  • Với lòng biết ơn:

    • She accepted my apologies thankfully. ( ấy đã chấp nhận lời xin lỗi của tôi với lòng biết ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thankfully + mệnh đề: Cấu trúc phổ biến nhất, đứng đầu câu để bày tỏ sự nhẹ nhõm.

    • Thankfully, the train was on time. (Rất may, chuyến tàu đã đến đúng giờ.)
  • Thankfully + tính từ: Đôi khi được dùng trong văn viết để nhấn mạnh.

    • The situation was, thankfully, resolved quickly. (Tình hình, rất may, đã được giải quyết nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thankful (tính từ): biết ơn, cảm kích.

    • I am thankful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • Thankfulness (danh từ): lòng biết ơn.

    • Her thankfulness was evident in her smile. (Lòng biết ơn của ấy thể hiện qua nụ cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortunately: may mắn thay (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • Fortunately, we had enough time. (May mắn thay, chúng tôi đủ thời gian.)
  • Gratefully: với lòng biết ơn (nhấn mạnh hành động hơn cảm xúc).
    • He gratefully accepted the gift. (Anh ấy nhận món quà với lòng biết ơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "thankfully", nhưng có thể kết hợp với động từ "say" hoặc "accept":
    • She said thankfully, "You saved my life." ( ấy nói với lòng biết ơn: "Anh đã cứu mạng tôi.")
Thành ngữ liên quan
  • Thank one's lucky stars: cảm thấy may mắn điều đó.

    • You can thank your lucky stars that you weren't in that accident. (Bạn có thể cảm thấy may mắn đã khôngtrong tai nạn đó.)
  • Count one's blessings: biết ơn những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

    • After the ordeal, he counted his blessings. (Sau thử thách, anh ấy đã biết ơn những điều tốt đẹp.)

Từ gần giống