thankfully
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Rất may, may mắn thay: "thankfully" được dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc biết ơn vì một điều gì đó tốt đẹp đã xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh có thể xảy ra điều tồi tệ hơn.
- Với lòng biết ơn: "thankfully" cũng có nghĩa là làm điều gì đó một cách biết ơn, với sự cảm kích.
Ví dụ sử dụng
Rất may:
- Thankfully, the storm passed without causing any damage. (Rất may, cơn bão đã qua mà không gây thiệt hại gì.)
- Thankfully, he didn't come to the party. (Rất may, anh ấy đã không đến bữa tiệc.)
Với lòng biết ơn:
- She accepted my apologies thankfully. (Cô ấy đã chấp nhận lời xin lỗi của tôi với lòng biết ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Thankfully + mệnh đề: Cấu trúc phổ biến nhất, đứng đầu câu để bày tỏ sự nhẹ nhõm.
- Thankfully, the train was on time. (Rất may, chuyến tàu đã đến đúng giờ.)
Thankfully + tính từ: Đôi khi được dùng trong văn viết để nhấn mạnh.
- The situation was, thankfully, resolved quickly. (Tình hình, rất may, đã được giải quyết nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Thankful (tính từ): biết ơn, cảm kích.
- I am thankful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Thankfulness (danh từ): lòng biết ơn.
- Her thankfulness was evident in her smile. (Lòng biết ơn của cô ấy thể hiện rõ qua nụ cười.)
Từ đồng nghĩa
- Fortunately: may mắn thay (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Fortunately, we had enough time. (May mắn thay, chúng tôi có đủ thời gian.)
- Gratefully: với lòng biết ơn (nhấn mạnh hành động hơn là cảm xúc).
- He gratefully accepted the gift. (Anh ấy nhận món quà với lòng biết ơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "thankfully", nhưng có thể kết hợp với động từ "say" hoặc "accept":
- She said thankfully, "You saved my life." (Cô ấy nói với lòng biết ơn: "Anh đã cứu mạng tôi.")
Thành ngữ liên quan
Thank one's lucky stars: cảm thấy may mắn vì điều gì đó.
- You can thank your lucky stars that you weren't in that accident. (Bạn có thể cảm thấy may mắn vì đã không ở trong tai nạn đó.)
Count one's blessings: biết ơn những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
- After the ordeal, he counted his blessings. (Sau thử thách, anh ấy đã biết ơn những điều tốt đẹp.)