thankful
/'θæɳkful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết ơn, cảm kích: Trạng thái cảm xúc khi một người nhận ra và trân trọng một điều tốt đẹp, một sự giúp đỡ, hoặc một may mắn mà mình có được, thường dẫn đến lòng biết ơn đối với người khác hoặc hoàn cảnh.
- Cảm thấy nhẹ nhõm, mãn nguyện: Cảm giác hài lòng và nhẹ nhõm vì một điều không mong muốn đã không xảy ra hoặc một tình huống khó khăn đã qua đi.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thực sự biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn trong thời điểm khó khăn của tôi.)
- (Cô ấy thở dài nhẹ nhõm khi nghe tin tốt.)
- (Chúng ta nên biết ơn vì những gì mình đang có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be thankful to someone for something": biết ơn ai về việc gì.
- He was thankful to his teacher for the encouragement. (Anh ấy biết ơn giáo viên vì sự động viên.)
- "to be thankful that...": cảm thấy biết ơn/ nhẹ nhõm rằng...
- I'm just thankful that everyone is safe after the accident. (Tôi chỉ cảm thấy nhẹ nhõm vì mọi người đều an toàn sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thankfully (trạng từ): một cách biết ơn; (thường dùng để mở đầu câu) may mắn thay, đáng mừng là.
- She smiled thankfully. (Cô ấy mỉm cười đầy biết ơn.)
- Thankfully, the weather improved for our picnic. (May mắn thay, thời tiết đã tốt lên cho buổi dã ngoại của chúng tôi.)
- Thankfulness (danh từ): lòng biết ơn, sự cảm kích.
- Her heart was full of thankfulness. (Trái tim cô ấy tràn đầy lòng biết ơn.)
Từ đồng nghĩa
- Grateful: biết ơn, tri ân (nhấn mạnh đến cảm xúc biết ơn sâu sắc, thường hướng về một đối tượng cụ thể).
- Appreciative: đánh giá cao, cảm kích (nhấn mạnh đến việc nhận ra và trân trọng giá trị của điều gì đó).
- Relieved: nhẹ nhõm, thoải mái (nhấn mạnh cảm giác khi hết lo lắng hoặc sợ hãi).
Thành ngữ liên quan
- To count one's blessings: biết ơn và trân trọng những điều tốt đẹp mình đang có.
- Whenever I feel down, I try to count my blessings. (Bất cứ khi nào tôi cảm thấy buồn, tôi cố gắng trân trọng những điều may mắn của mình.)
tính từ
- biết ơn, cám ơn
- to be thankful to someone for somethingbiết ơn ai về việc gì