thankful

/'θæɳkful/
tính từ
  1. biết ơn, cám ơn
    • to be thankful to someone for something
      biết ơn ai về việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "thankful"

Từ có nhắc đến "thankful"

thankful
She gave a thankful smile after receiving the gift.