thankworthy

/'θæɳk,wə:ði/
Học thuật
Thân thiện
thankworthy

A kind neighbor is truly thankworthy for helping carry groceries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng được cảm ơn, đáng được biết ơn: Mô tả một hành động, phẩm chất hoặc con người xứng đáng nhận được lời cảm ơn hoặc sự biết ơn từ người khác đã làm điều đó tốt đẹp hoặc hữu ích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His thankworthy efforts saved the company from bankruptcy. (Những nỗ lực đáng được cảm ơn của ông ấy đã cứu công ty khỏi phá sản.)
    • It is a thankworthy deed to help those in need. (Giúp đỡ người gặp khó khăn một hành động đáng được biết ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc văn học cổ điển hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • The king praised the knight for his thankworthy service to the crown. (Nhà vua đã ca ngợi hiệp sĩ sự phục vụ đáng được cảm ơn của ông ta đối với ngai vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thankless (adj): Vô ơn; hoặc chỉ một công việc khó nhọc, vất vả không được ai ghi nhận, biết ơn.
    • Cleaning up after the party is a thankless task. (Dọn dẹp sau bữa tiệc một công việc vất vả chẳng được ai biết ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Commendable: Đáng khen ngợi.
  • Praiseworthy: Đáng ca ngợi, đáng tán dương.
  • Laudable: Đáng ca ngợi, đáng tán dương (mang sắc thái trang trọng).
  • Meritorious: công lao, giá trị (thường dùng trong bối cảnh chính thức).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Thankworthy" một từ tương đối cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các tình huống, các từ đồng nghĩa như "praiseworthy" hoặc "commendable" được ưa chuộng hơn.
thankworthy

A kind neighbor is truly thankworthy for helping carry groceries.

tính từ
  1. đáng được cảm ơn