thao thao bất tuyệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Nói lời lẽ trôi chảy, hùng hồn, liên tục không dứt: "Thao thao bất tuyệt" dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc diễn thuyết một cách lưu loát, mạch lạc, đầy nhiệt huyết và dường như không có điểm dừng.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nhà diễn giả ấy nói về chủ đề môi trường một cách thao thao bất tuyệt suốt hai giờ đồng hồ.
- Anh ấy thao thao bất tuyệt kể về chuyến du lịch của mình, khiến mọi người ai cũng chăm chú lắng nghe.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thao thao": từ láy gợi tả dòng chảy liên tục, trôi chảy. Khi kết hợp với "bất tuyệt" (không dứt), thành ngữ nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của lời nói.
- Bài phát biểu của cô ấy không chỉ sâu sắc mà còn được trình bày một cách thao thao bất tuyệt, thu hút toàn bộ khán giả.
Biến thể và từ gần giống
- Hùng hồn (tính từ): nói năng mạnh mẽ, có sức thuyết phục.
- Lời tuyên bố hùng hồn của vị lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho mọi người.
- Lưu loát (tính từ): nói năng trôi chảy, dễ dàng.
- Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
- Mạch lạc (tính từ): trình bày rõ ràng, có trình tự logic.
- Bài văn của em học sinh này rất mạch lạc và dễ hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Ba hoa: nói nhiều, khoác lác (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Lắm lời: nói nhiều (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực).
Lưu ý về sắc thái
- "Thao thao bất tuyệt" thường mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ khi ca ngợi tài hùng biện, khả năng diễn thuyết trôi chảy.
- Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể hàm ý hơi tiêu cực khi ám chỉ việc nói quá nhiều, quá dài dòng mà không cho người khác cơ hội nói hoặc không quan tâm đến phản ứng của người nghe.
- Ông khách đó cứ thao thao bất tuyệt về quan điểm của mình mà chẳng chịu lắng nghe ý kiến của ai.
- Nói lời lẽ trôi chảy, hùng hồn: Nói thao thao bất tuyệt.