thatch tree
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây cọ lợp mái: "thatch tree" là một loại cây cọ nhỏ, có nguồn gốc từ miền nam Florida và Tây Ấn, rất giống với loài cọ bạc (silvertop palmetto). Cây này thường được dùng để lợp mái nhà do lá của nó có khả năng chống thấm và bền.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cọ lợp mái thường được tìm thấy ở các khu vực ven biển của Florida.)
- (Các thợ xây địa phương sử dụng lá từ cây cọ lợp mái để tạo ra những mái nhà truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thatch tree" có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc kiến trúc bản địa, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vật liệu xây dựng tự nhiên.
- The thatch tree plays a vital role in the ecosystem of the Everglades. (Cây cọ lợp mái đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của vùng Everglades.)
Biến thể và từ gần giống
- Thatch (danh từ): vật liệu lợp mái (thường là rơm, lá cọ, hoặc cỏ khô).
- The roof was made of thatch from palm leaves. (Mái nhà được làm bằng vật liệu lợp từ lá cọ.)
- Thatched (tính từ): được lợp bằng vật liệu tự nhiên (mái nhà).
- They lived in a thatched cottage by the sea. (Họ sống trong một ngôi nhà tranh lợp mái gần biển.)
Từ đồng nghĩa
- Palmetto: cọ lùn (một loại cọ nhỏ, thường mọc ở vùng nhiệt đới).
- The thatch tree is often confused with the silvertop palmetto. (Cây cọ lợp mái thường bị nhầm lẫn với cọ bạc.)
- Sabal palm: cọ Sabal (một loại cọ bản địa ở châu Mỹ, có lá dùng để lợp mái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "thatch tree".
Thành ngữ liên quan
- "A roof of thatch": mái lợp bằng vật liệu tự nhiên (thường dùng để chỉ sự đơn giản, mộc mạc).
- Their house had a roof of thatch, keeping it cool in the summer. (Ngôi nhà của họ có mái lợp bằng vật liệu tự nhiên, giữ cho nó mát mẻ vào mùa hè.)