thaumaturgic
/,θɔ:mə'tə:dʤik/ Cách viết khác : (thaumaturgical) /,θɔ:mə'tə:dʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép thần thông, phép màu: "thaumaturgic" mô tả những điều liên quan đến việc thực hiện các phép lạ hoặc phép màu, thường gắn với quyền năng siêu nhiên.
- Thuộc về ảo thuật, phép thuật: Từ này cũng có thể chỉ những điều liên quan đến phép thuật hoặc ảo thuật, tạo ra những hiệu ứng kỳ diệu, khó giải thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient text described a thaumaturgic ritual to heal the sick. (Văn bản cổ mô tả một nghi lễ thần thông để chữa bệnh cho người ốm.)
- The magician's performance had a distinctly thaumaturgic quality, astonishing the audience. (Màn biểu diễn của ảo thuật gia có một chất lượng mang tính ảo thuật rõ rệt, khiến khán giả kinh ngạc.)
- Legends speak of a thaumaturgic artifact that could control the weather. (Truyền thuyết kể về một vật phẩm thần thông có thể điều khiển thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thaumaturgic power": quyền năng thần thông.
- The sorcerer was said to wield immense thaumaturgic power. (Pháp sư được cho là nắm giữ quyền năng thần thông khổng lồ.)
"thaumaturgic feat": kỳ công ảo thuật/thần thông.
- Resurrecting the dead was considered the ultimate thaumaturgic feat. (Hồi sinh người chết được coi là kỳ công thần thông tối thượng.)
Biến thể và từ gần giống
Thaumaturgical (adj): (cách viết khác) có cùng nghĩa với "thaumaturgic".
- The ceremony was filled with thaumaturgical symbols. (Buổi lễ chứa đầy những biểu tượng thần thông.)
Thaumaturge (n): nhà thần thông, pháp sư, người thực hiện các phép màu.
- The village sought help from a famous thaumaturge. (Ngôi làng tìm kiếm sự giúp đỡ từ một nhà thần thông nổi tiếng.)
Thaumaturgy (n): thuật thần thông, phép màu.
- He dedicated his life to the study of thaumaturgy. (Ông ấy cống hiến cả đời cho việc nghiên cứu thuật thần thông.)
Từ đồng nghĩa
- Miraculous (adj): kỳ diệu, như phép lạ.
- Magical (adj): có tính chất ma thuật, kỳ ảo.
- Sorcerous (adj): thuộc về phù thủy, pháp thuật.
Từ trái nghĩa
- Mundane (adj): tầm thường, không có gì kỳ diệu.
- Ordinary (adj): bình thường.
- Natural (adj): tự nhiên (trái với siêu nhiên).
tính từ
- thần thông, ảo thuật