thay máy

Học thuật
Thân thiện
thay máy

Thay máy là một thói quen không tốt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sờ mó, động chạm một cách không cần thiết hoặc tò mò vào đồ vật của người khác: "thay máy" một từ ít phổ biến, đồng nghĩa với "táy máy", dùng để chỉ hành động sờ mó, nghịch ngợm vào những thứ không thuộc về mình hoặc không nên động vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đứa trẻ tật thay máy, cứ thấy đồ lạ muốn sờ vào. (Đứa trẻ tật táy máy, cứ thấy đồ vật lạ muốn sờ vào.)
    • Cậu đừng thay máy vào chiếc đồng hồ của tôi, rất dễ hỏng. (Cậu đừng táy máy vào chiếc đồng hồ của tôi, rất dễ hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính thay máy": tính hay tò mò, sờ mó.
    • tính thay máy nên hay làm hỏng đồ. ( tính táy máy nên hay làm hỏng đồ vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Táy máy (tính từ/động từ): từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "thay máy", chỉ sự nghịch ngợm, sờ mó.
    • Bàn tay táy máy của làm rơi lọ hoa. (Bàn tay nghịch ngợm của làm rơi lọ hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghịch ngợm: hành động đùa nghịch, động chạm lung tung.
  • Tò mò: thích tìm hiểu, khám phá, thường dẫn đến hành động sờ mó.
Lưu ý
  • Từ "thay máy" rất ít được sử dụng trong văn nói văn viết hiện đại. Từ phổ biến chuẩn xác để diễn đạt ý này "táy máy". Người học nên ưu tiên sử dụng "táy máy".
thay máy

Thay máy là một thói quen không tốt.

  1. Nh. Táy máy.

Từ gần giống