thay máy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sờ mó, động chạm một cách không cần thiết hoặc tò mò vào đồ vật của người khác: "thay máy" là một từ ít phổ biến, đồng nghĩa với "táy máy", dùng để chỉ hành động sờ mó, nghịch ngợm vào những thứ không thuộc về mình hoặc không nên động vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứa trẻ có tật thay máy, cứ thấy đồ lạ là muốn sờ vào. (Đứa trẻ có tật táy máy, cứ thấy đồ vật lạ là muốn sờ vào.)
- Cậu đừng có thay máy vào chiếc đồng hồ của tôi, nó rất dễ hỏng. (Cậu đừng có táy máy vào chiếc đồng hồ của tôi, nó rất dễ hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính thay máy": tính hay tò mò, sờ mó.
- Nó có tính thay máy nên hay làm hỏng đồ. (Nó có tính táy máy nên hay làm hỏng đồ vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Táy máy (tính từ/động từ): là từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "thay máy", chỉ sự nghịch ngợm, sờ mó.
- Bàn tay táy máy của nó làm rơi lọ hoa. (Bàn tay nghịch ngợm của nó làm rơi lọ hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Nghịch ngợm: có hành động đùa nghịch, động chạm lung tung.
- Tò mò: thích tìm hiểu, khám phá, thường dẫn đến hành động sờ mó.
Lưu ý
- Từ "thay máy" rất ít được sử dụng trong văn nói và văn viết hiện đại. Từ phổ biến và chuẩn xác để diễn đạt ý này là "táy máy". Người học nên ưu tiên sử dụng "táy máy".
- Nh. Táy máy.