the flood

Định nghĩa

Danh từ (thường được viết hoa: "the Flood"): - Trận Đại Hồng thủy: Trong Kinh Thánh (Sách Sáng Thế), "the flood" chỉ trận lụt lớn xảy ra vào thời -ê, do Thiên Chúa giáng xuống trái đất để trừng phạt sự gian ác của loài người. Đây một sự kiện mang tính biểu tượng trong văn hóa phương Tây.

dụ sử dụng
  • (Theo Kinh Thánh, trận Đại Hồng thủy kéo dài bốn mươi ngày bốn mươi đêm.)
  • (đóng một chiếc tàu để cứu gia đình các loài động vật khỏi trận Đại Hồng thủy.)
  • (Câu chuyện về trận Đại Hồng thủy được tìm thấy trong Sách Sáng Thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "before the flood": trước trận Đại Hồng thủy, thường dùng để chỉ thời kỳ cổ xưa hoặc tiền sử.

    • Scientists study fossils from before the flood. (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch từ trước trận Đại Hồng thủy.)
  • "after the flood": sau trận Đại Hồng thủy, ám chỉ sự tái thiết hoặc khởi đầu mới.

    • God made a covenant with Noah after the flood. (Thiên Chúa lập giao ước với sau trận Đại Hồng thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Flood (danh từ, không viết hoa): lụt nói chung.

    • The village was destroyed by a flood. (Ngôi làng bị phá hủy bởi một trận .)
  • Floodwater (danh từ): nước lũ.

    • The floodwater rose quickly. (Nước lũ dâng lên nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deluge: trận lụt lớn, đặc biệt trong bối cảnh Kinh Thánh.
    • The deluge in the Bible is a symbol of divine judgment. (Trận lụt lớn trong Kinh Thánh biểu tượng của sự phán xét thiêng liêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Noah's flood": một cách gọi khác của "the flood" để nhấn mạnh nhân vật -ê.
    • Noah's flood is a well-known story in Judaism, Christianity, and Islam. (Trận lụt của một câu chuyện nổi tiếng trong Do Thái giáo, Kitô giáo Hồi giáo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "the flood"

the flood
Noah built an ark to survive the flood.