the halt

Định nghĩa

Danh từ (tập thể, cổ xưa): - Những người què, những người tàn tật: "the halt" một danh từ tập thể dùng để chỉ chung những người bị què, đi khập khiễng, hoặc bị khuyết tật về vận động. Từ này thường xuất hiện trong văn phong cổ, đặc biệt trong các bản dịch Kinh Thánh hoặc văn học xưa.

dụ sử dụng
  • (Những người nghèo, những người tàn tật, những người què, những người — Lu-ca 14:21.)
  • (Vào thời cổ đại, những người què thường bị bỏ lại để ăn xin bên vệ đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the halt, the lame, and the blind": Một cụm thành ngữ cổ điển, thường dùng để liệt kê những người khuyết tật.
    • The charitable society cared for the halt, the lame, and the blind. (Hội từ thiện chăm sóc cho người què, người khập khiễng, người .)
Biến thể từ gần giống
  • Halt (adj): què, khập khiễng (tính từ cổ).

    • He walked with a halt step. (Anh ta bước đi với bước chân què.)
  • Lame (adj): què, tàn tật (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • The lame: những người què, những người khập khiễng.
  • The crippled: những người tàn tật (có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc lỗi thời).
Thành ngữ liên quan
  • To speak with a halt: nói lắp bắp, nói ngập ngừng (nghĩa bóng, hiếm dùng).
    • He spoke with a halt, as if unsure of his words. (Anh ta nói ngập ngừng, như thể không chắc chắn về lời nói của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

the halt
A kind man offers bread to the halt at the city gate.