toehold
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ đặt chân nhỏ (trong leo núi): "toehold" chỉ một chỗ nhỏ, thường là hõm hoặc khe trên vách đá, đủ để đặt ngón chân khi leo núi.
- Thế khóa ngón chân (trong đấu vật): Trong môn đấu vật, "toehold" là một đòn giữ, trong đó ngón chân của đối thủ bị nắm và chân bị xoắn vào khớp.
- Vị trí khởi đầu nhỏ nhưng quan trọng: "toehold" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một vị trí hoặc cơ hội nhỏ, tạm thời nhưng có thể làm bàn đạp để tiến xa hơn.
Ví dụ sử dụng
Chỗ đặt chân nhỏ:
- The climber searched for a toehold on the steep rock face. (Người leo núi tìm kiếm một chỗ đặt chân nhỏ trên mặt vách đá dốc.)
Thế khóa ngón chân:
- The wrestler applied a painful toehold to his opponent. (Đô vật đó đã áp dụng một thế khóa ngón chân đau đớn lên đối thủ của mình.)
Vị trí khởi đầu nhỏ nhưng quan trọng:
- American diplomacy provided a toehold on which to proceed toward peace talks. (Ngoại giao Mỹ đã tạo ra một vị trí khởi đầu nhỏ để tiến tới các cuộc đàm phán hòa bình.)
- His father gave him a toehold in the oil business. (Cha anh ấy đã cho anh một chỗ đứng nhỏ trong ngành kinh doanh dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gain a toehold": giành được một vị trí khởi đầu nhỏ.
- The startup managed to gain a toehold in the competitive market. (Công ty khởi nghiệp đã giành được một chỗ đứng nhỏ trong thị trường cạnh tranh.)
"to lose a toehold": mất đi một vị trí khởi đầu nhỏ.
- The company lost its toehold in the industry after the scandal. (Công ty đã mất chỗ đứng nhỏ trong ngành sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Toehold là danh từ ghép, không có biến thể trực tiếp. Các từ liên quan:
- Toe (n): ngón chân.
- Hold (n): sự nắm giữ, chỗ bám.
Từ đồng nghĩa
- Foothold: chỗ đặt chân (thường lớn hơn, dùng cho cả bàn chân), hoặc vị trí vững chắc hơn.
- Beachhead: bãi đổ bộ (trong quân sự), nghĩa bóng chỉ vị trí chiến lược đầu tiên.
- Inroad: sự xâm nhập, bước đầu tiên vào một lĩnh vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "toehold". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Get a toehold in: có được chỗ đứng nhỏ trong (một lĩnh vực).
- She got a toehold in the film industry by working as an assistant. (Cô ấy có được chỗ đứng nhỏ trong ngành điện ảnh bằng cách làm trợ lý.)
Thành ngữ liên quan
- A toehold in the door: một cơ hội nhỏ để bắt đầu.
- Getting an internship gave him a toehold in the door of the corporate world. (Có được một suất thực tập đã cho anh ấy một cơ hội nhỏ để bước vào thế giới doanh nghiệp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "toehold"