the hill

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường được viết hoa: hoặc kết hợp trong cụm ):
    • Đồi Capitol: Một ngọn đồi ở Washington, D.C., nơi đặt Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ (Capitol Building) nơi Quốc hội Hoa Kỳ họp.
    • Quốc hội Hoa Kỳ (nghĩa bóng): Dùng để chỉ Quốc hội Hoa Kỳ nói chung, đặc biệt khi đề cập đến các hoạt động chính trị, lập pháp.
dụ sử dụng
  • Nghĩa địa điểm:

    • The Capitol Building sits on the hill in Washington, D.C. (Tòa nhà Quốc hội nằm trên ngọn đồi ở Washington, D.C.)
  • Nghĩa bóng (chỉ Quốc hội):

    • They are debating the budget today on the Hill. (Họ đang tranh luận về ngân sách hôm nay tại Quốc hội.)
    • News from the Hill often affects stock markets. (Tin tức từ Quốc hội thường ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the Hill": Cụm từ cố định chỉ hoạt động tại Quốc hội Hoa Kỳ.

    • Lobbyists spend a lot of time on the Hill. (Các nhà vận động hành lang dành nhiều thời gian tại Quốc hội.)
  • "Capitol Hill": Tên chính thức của khu vực đồi tòa nhà Quốc hội, thường dùng thay thế cho "the Hill".

    • Capitol Hill is a historic neighborhood in Washington, D.C. (Capitol Hill một khu phố lịch sử ở Washington, D.C.)
Biến thể từ gần giống
  • Hill (danh từ chung): Ngọn đồi (bất kỳ, không chỉ riêng ở Washington).
    • We climbed a steep hill yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã leo một ngọn đồi dốc.)
  • The Hill (danh từ riêng): Luôn viết hoa khi chỉ Quốc hội Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Capitol Hill: Đồi Capitol (tên gọi đầy đủ).
  • Congress: Quốc hội Hoa Kỳ (dùng khi nhấn mạnh cơ quan lập pháp).
  • The Capitol: Tòa nhà Quốc hội (chỉ tòa nhà vật , không phải hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "the hill", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Go to the Hill: Đến Quốc hội để làm việc.
      • Senators go to the Hill every morning. (Các thượng nghị sĩ đến Quốc hội mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Over the hill": Không còn trẻ, đã qua thời kỳ đỉnh cao (thành ngữ thông dụng, không liên quan đến Quốc hội).
    • He feels he's over the hill at 50. (Anh ấy cảm thấy mình đã giàtuổi 50.)
  • "Hill to die on": Một vấn đề ai đó sẵn sàng bảo vệ đến cùng (thành ngữ chính trị, có thể dùng với "the Hill").
    • This policy is the hill they will die on. (Chính sách này vấn đề họ sẽ bảo vệ đến cùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "the hill"