the indies

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường viết hoa: the Indies): - Quần đảo nằm giữa Bắc Mỹ Nam Mỹ: "the indies" chỉ một chuỗi các hòn đảovùng biển Caribe, bao gồm cả vùng biển Caribe vịnh Mexico. Đây một khu vực du lịch nổi tiếng với các bãi biển, khí hậu nhiệt đới văn hóa đa dạng. - Lịch sử: Trong quá khứ, thuật ngữ này được dùng để chỉ "Tây Ấn" (West Indies) do Christopher Columbus phát hiện, phân biệt với "Đông Ấn" (East Indies) ở châu Á.

dụ sử dụng
  • (Nhiều du khách đến thăm quần đảo Ấn Độ những bãi biển đẹp thời tiết ấm áp của chúng.)
  • (Quần đảo Ấn Độ lần đầu tiên được các nhà hàng hải châu Âu khám phá vào thế kỷ 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the West Indies": tên gọi chính thức của vùng quần đảo này, bao gồm các đảo như Cuba, Jamaica, Puerto Rico, nhiều đảo nhỏ khác.

    • The West Indies cricket team is famous worldwide. (Đội cricket Tây Ấn nổi tiếng khắp thế giới.)
  • "the East Indies": thuật ngữ lịch sử chỉ các đảoĐông Nam Á, như Indonesia Philippines, thường được dùng trong bối cảnh thương mại gia vị thời kỳ thuộc địa.

    • The East Indies were a major source of spices for European traders. (Đông Ấn nguồn cung cấp gia vị chính cho các thương nhân châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Indies (danh từ số nhiều, không viết hoa): có thể dùng như một cách viết tắt của "the Indies" trong ngữ cảnh không trang trọng.

    • He spent his vacation exploring the indies. (Anh ấy đã dành kỳ nghỉ để khám phá quần đảo Ấn Độ.)
  • Indie (danh từ, tính từ): không liên quan trực tiếp, nhưng dễ nhầm lẫn; "indie" viết tắt của "independent" (độc lập), dùng để chỉ các nghệ sĩ, nhãn hiệu, hoặc sản phẩm không thuộc hệ thống thương mại lớn ( dụ: indie music, indie film).

    • She prefers indie films over mainstream Hollywood movies. ( ấy thích phim độc lập hơn phim Hollywood chính thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Caribbean islands: quần đảo Caribe (cách gọi hiện đại, phổ biến hơn).

    • The Caribbean islands are a popular destination for cruises. (Các đảo Caribe điểm đến phổ biến cho các chuyến du thuyền.)
  • West Indies: tên gọi lịch sử chính thức của vùng đảo này.

    • The West Indies include many independent nations today. (Tây Ấn ngày nay bao gồm nhiều quốc gia độc lập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "the indies". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như: - Sail to the indies: đi thuyền đến quần đảo Ấn Độ. - Columbus sailed to the indies in 1492. (Columbus đã đi thuyền đến quần đảo Ấn Độ vào năm 1492.)

Thành ngữ liên quan
  • "The Indies of the imagination": một cụm từ văn học chỉ những vùng đất xa xôi, huyền bí trong tưởng tượng.
    • The author described the indies of the imagination in his novel. (Tác giả đã miêu tả quần đảo Ấn Độ trong trí tưởng tượng trong cuốn tiểu thuyết của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

the indies
The family enjoys a sunny vacation in the Indies.