twenties

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Những năm 20 tuổi (độ tuổi): "twenties" chỉ giai đoạn cuộc đời từ 20 đến 29 tuổi, thường được dùng để nói về khoảng thời gian trưởng thành sớm của một người.
    • Những năm 1920 (thập niên): "twenties" cũng dùng để chỉ thập niên từ năm 1920 đến năm 1929, một giai đoạn lịch sử nổi bật với nhiều thay đổi văn hóa xã hội.
dụ sử dụng
  • Độ tuổi:

    • She is in her early twenties. ( ấy đangđầu những năm 20 tuổi.)
    • He spent his twenties traveling around the world. (Anh ấy đã dành những năm 20 tuổi của mình để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Thập niên:

    • The fashion of the twenties was very distinctive. (Thời trang của những năm 1920 rất đặc biệt.)
    • Many jazz musicians became famous in the twenties. (Nhiều nhạc nhạc jazz trở nên nổi tiếng vào những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's twenties": ở trong độ tuổi 20.

    • Most people start their careers in their twenties. (Hầu hết mọi người bắt đầu sự nghiệp của họđộ tuổi 20.)
  • "the roaring twenties": Những năm 1920 sôi động (một cụm từ lịch sử chỉ thập niên 1920 với nền kinh tế bùng nổ văn hóa phát triển mạnh).

    • The roaring twenties were a time of economic prosperity and cultural change. (Những năm 1920 sôi động thời kỳ thịnh vượng kinh tế thay đổi văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Twentieth (adj): thứ hai mươi.

    • This is his twentieth birthday. (Đây sinh nhật thứ hai mươi của anh ấy.)
  • Twenty (danh từ): số 20.

    • She counted twenty apples. ( ấy đếm được hai mươi quả táo.)
Từ đồng nghĩa
  • 20s: cách viết tắt thông dụng của "twenties".

    • He is in his 20s. (Anh ấy đangđộ tuổi 20.)
  • Young adulthood: giai đoạn đầu trưởng thành (thường bao gồm độ tuổi 20).

    • Young adulthood is a time of exploration. (Giai đoạn đầu trưởng thành thời gian khám phá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "twenties", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ thời gian:

    • Enter one's twenties: bước vào độ tuổi 20.
      • She entered her twenties with great enthusiasm. ( ấy bước vào độ tuổi 20 với sự nhiệt tình lớn.)
  • Leave one's twenties behind: rời khỏi độ tuổi 20, bước sang tuổi 30.

    • He left his twenties behind and started a new chapter. (Anh ấy rời khỏi độ tuổi 20 bắt đầu một chương mới.)
Thành ngữ liên quan
  • The best years of one's life: những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời (thường dùng để chỉ độ tuổi 20).

    • Many people believe their twenties are the best years of their life. (Nhiều người tin rằng những năm 20 tuổi những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời họ.)
  • A quarter-life crisis: khủng hoảng tuổi 25 (một giai đoạn khủng hoảng tâm lý thường xảy rađộ tuổi 20).

    • He experienced a quarter-life crisis in his mid-twenties. (Anh ấy đã trải qua khủng hoảng tuổi 25 ở giữa những năm 20 tuổi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "twenties"

twenties
A woman in her twenties enjoys a sunny day in the park.