theatre-goer
/'θiətə,gouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay đi xem hát, người thường xuyên đến rạp hát: Một người thường xuyên đi xem các buổi biểu diễn sân khấu, chẳng hạn như kịch, nhạc kịch, opera hoặc các hình thức biểu diễn trực tiếp khác tại nhà hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a dedicated theatre-goer, she attends at least one play every month. (Là một người hay đi xem hát tận tâm, cô ấy tham dự ít nhất một vở kịch mỗi tháng.)
- The new production attracted both young and old theatre-goers. (Vở diễn mới đã thu hút cả những người hay đi xem hát trẻ tuổi lẫn lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an avid theatre-goer": một người say mê/tha thiết đi xem hát.
- He is an avid theatre-goer who has seen every major Shakespearean production in the city. (Anh ấy là một người say mê đi xem hát, người đã xem mọi vở diễn lớn của Shakespeare trong thành phố.)
"to cater to theatre-goers": phục vụ cho những người hay đi xem hát.
- The restaurant near the opera house caters specifically to theatre-goers with pre-show dinners. (Nhà hàng gần nhà hát opera phục vụ đặc biệt cho những người hay đi xem hát với các bữa tối trước giờ diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Theatregoing (danh từ): thói quen hoặc hành động thường xuyên đi xem các buổi biểu diễn sân khấu.
- Theatregoing is a popular pastime in the capital. (Việc đi xem hát là một thú tiêu khiển phổ biến ở thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
- Playgoer (danh từ): người hay đi xem kịch (thường dành riêng cho kịch nói).
- Audience member (danh từ): thành viên khán giả (nghĩa rộng hơn, có thể cho bất kỳ buổi biểu diễn nào).
danh từ
- người hay đi xem hát