theatregoer
Định nghĩa
Danh từ: theatregoer là người thường xuyên hoặc thích đi xem kịch, nhạc kịch, hoặc các buổi biểu diễn sân khấu tại nhà hát.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người yêu thích nhà hát, tham dự mọi vở kịch mới trong thành phố.)
- (Người đi xem kịch đã mua vé trước cho vở nhạc kịch nổi tiếng.)
- (Nhiều người đi xem kịch thích bầu không khí ấm cúng của các nhà hát nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a regular theatregoer": người thường xuyên đi xem kịch.
- As a regular theatregoer, he has seen hundreds of performances. (Là một người thường xuyên đi xem kịch, anh ấy đã xem hàng trăm buổi biểu diễn.)
- "an avid theatregoer": người đam mê xem kịch.
- An avid theatregoer, she never misses a Broadway premiere. (Là một người đam mê xem kịch, cô ấy không bao giờ bỏ lỡ buổi công chiếu Broadway nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Theatregoing (danh từ/động tính từ): hành động đi xem kịch.
- Theatregoing is a popular cultural activity in London. (Đi xem kịch là một hoạt động văn hóa phổ biến ở Luân Đôn.)
- Theatre (danh từ): nhà hát, rạp hát.
- The new theatre hosts plays, operas, and ballets. (Nhà hát mới tổ chức kịch, opera và ba lê.)
Từ đồng nghĩa
- Playgoer: người xem kịch (từ đồng nghĩa gần, ít phổ biến hơn).
- Playgoers often discuss the actors' performances after the show. (Người xem kịch thường thảo luận về diễn xuất của các diễn viên sau buổi diễn.)
- Audience member: khán giả (nói chung, không nhất thiết là người thường xuyên).
- Every audience member applauded at the end of the play. (Mọi khán giả đều vỗ tay khi kết thúc vở kịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "theatregoer". Tuy nhiên, động từ liên quan có thể là "go to the theatre" hoặc "attend the theatre".)
Thành ngữ liên quan
- "to be a theatregoer at heart": là người yêu thích nhà hát về bản chất.
- Even though he works in finance, he is a theatregoer at heart. (Dù làm việc trong lĩnh vực tài chính, anh ấy vẫn là người yêu thích nhà hát về bản chất.)