theatricalism

/θi'ætrikəlizm/
Học thuật
Thân thiện
theatricalism

The actor's theatricalism captivated the entire audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cách kịch: Cách diễn đạt, thể hiện hoặc phong cách mang đặc điểm của sân khấu kịch, thường nhấn mạnh vào sự phô diễn, kịch tính hình thức biểu diễn.
    • Vẻ kịch, vẻ màu mè điệu bộ: Một phong thái, hành vi hoặc cách thể hiện quá mức, cường điệu tính chất giả tạo, giống như đang diễn kịch, thường nhằm gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The director's use of exaggerated gestures and dramatic pauses was pure theatricalism. (Việc đạo diễn sử dụng những cử chỉ phóng đại khoảng dừng kịch tính thuần túy phong cách kịch.)
    • Her apology seemed insincere, filled with unnecessary theatricalism. (Lời xin lỗi của ấy có vẻ không chân thành, đầy vẻ màu mè điệu bộ không cần thiết.)
    • The theatricalism of his speech captivated the audience. (Vẻ kịch tính trong bài phát biểu của ông ấy đã thu hút khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a touch of theatricalism": một chút màu sắc/kịch tính (thường dùng để mô tả một yếu tố phô trương, biểu diễn được thêm vào).

    • The ceremony was formal but had a touch of theatricalism with the grand entrance. (Buổi lễ trang trọng nhưng một chút màu sắc kịch tính với màn ra mắt hoành tráng.)
  • "to descend into theatricalism": trở nên quá màu mè, điệu bộ (mang hàm ý tiêu cực về sự giả tạo).

    • The debate descended into mere theatricalism with candidates attacking each other's character. (Cuộc tranh luận đã trở nên chỉ còn sự màu mè điệu bộ khi các ứng viên công kích nhân cách của nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Theatrical (tính từ): thuộc về sân khấu, kịch tính, màu mè.
    • His theatrical gestures were perfect for the stage. (Những cử chỉ kịch tính của anh ấy rất hoàn hảo cho sân khấu.)
  • Theatricality (danh từ): tính chất kịch, sự màu mè; thường dùng thay thế cho "theatricalism" với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Dramatics: hành vi kịch tính, phô trương.
  • Histrionics: sự diễn kịch quá mức, cách cư xử đầy kịch tính (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Showiness: tính chất phô trương, hào nhoáng bên ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Naturalism: chủ nghĩa tự nhiên, sự mộc mạc chân thật.
  • Restraint: sự kiềm chế, điềm đạm.
  • Sobriety: sự điềm tĩnh, nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
  • "All the world's a stage": (Cả thế giới một sân khấu) - Một thành ngữ gợi ý rằng cuộc sống đầy những vai diễn sự biểu diễn, liên quan đến khái niệm theatricalism trong hành vi con người.
theatricalism

The actor's theatricalism captivated the entire audience.

danh từ
  1. phong cách kịch; vẻ kịch, vẻ màu mè điệu bộ