theatricals
/θi'ætrikəlz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Các buổi biểu diễn sân khấu: Chỉ các vở kịch hoặc các tiết mục biểu diễn trên sân khấu, thường được tổ chức bởi những người không chuyên.
- Hoạt động diễn xuất, biểu diễn: Chỉ chung các hoạt động liên quan đến việc trình diễn kịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- The school's annual theatricals are always a big success. (Các buổi biểu diễn sân khấu thường niên của trường luôn rất thành công.)
- They are rehearsing for the village theatricals. (Họ đang diễn tập cho các buổi biểu diễn sân khấu của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"amateur theatricals": các buổi biểu diễn sân khấu nghiệp dư.
- He got his start in amateur theatricals. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp từ các buổi biểu diễn sân khấu nghiệp dư.)
"private theatricals": các buổi biểu diễn sân khấu riêng tư (thường tại nhà, trong một nhóm nhỏ).
- The family enjoyed putting on private theatricals during the holidays. (Gia đình rất thích tổ chức các buổi biểu diễn sân khấu riêng tư trong những ngày nghỉ lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Theatrical (tính từ): thuộc về sân khấu, kịch tính.
- She made a theatrical gesture. (Cô ấy thực hiện một cử chỉ đầy kịch tính.)
Theatre/Theater (danh từ): nhà hát, rạp hát, nghệ thuật sân khấu.
- We went to the theatre last night. (Chúng tôi đã đến nhà hát tối qua.)
Từ đồng nghĩa
- Performances: các buổi biểu diễn.
- Stage shows: các chương trình biểu diễn trên sân khấu.
- Dramatics: hoạt động kịch, diễn xuất (thường nhấn mạnh tính chất kịch tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ số nhiều "theatricals")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "theatricals")
danh từ số nhiều
- các buổi biểu diễn (sân khấu)
- private theatricalscác buổi biểu diễn nghiệp dư