theatrics
/θi'ætriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, thường dùng như số ít):
- Hành vi kịch tính, phô trương quá mức: Chỉ những hành động, lời nói hoặc biểu hiện cảm xúc phóng đại, giả tạo nhằm gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý, tương tự như diễn xuất trên sân khấu.
- Kỹ thuật hoặc nghệ thuật sân khấu: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ các kỹ thuật, phương pháp được sử dụng trong nghệ thuật biểu diễn sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa phổ biến - hành vi kịch tính):
- I'm tired of his constant theatrics every time we have a minor disagreement. (Tôi mệt mỏi với những hành vi kịch tính liên tục của anh ta mỗi khi chúng tôi có bất đồng nhỏ.)
- Her apology was full of empty theatrics, not genuine remorse. (Lời xin lỗi của cô ấy đầy sự phô trương giả tạo, không phải là sự hối hận chân thành.)
- Danh từ (nghĩa kỹ thuật sân khấu):
- The course covers the history of modern theatrics. (Khóa học bao gồm lịch sử của kỹ thuật sân khấu hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Political theatrics": chỉ những hành động, bài phát biểu của chính trị gia mang tính chất trình diễn, phô trương hơn là giải quyết vấn đề thực tế.
- The debate was more about political theatrics than substantive policy. (Cuộc tranh luận thiên về trình diễn chính trị hơn là chính sách thực chất.)
- "Emotional theatrics": chỉ việc thể hiện cảm xúc một cách thái quá, không tự nhiên.
- She accused him of using emotional theatrics to avoid taking responsibility. (Cô ấy buộc tội anh ta sử dụng cảm xúc giả tạo để trốn tránh trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Theatrical (tính từ): thuộc về sân khấu, kịch tính; có tính chất phô trương.
- a theatrical performance (một buổi biểu diễn sân khấu)
- a theatrical gesture (một cử chỉ kịch tính/phô trương)
- Theatricality (danh từ): tính chất kịch, tính chất phô trương.
- the theatricality of her speech (tính chất kịch tính trong bài phát biểu của cô ấy)
Từ đồng nghĩa
- Dramatics: hành vi kịch tính, làm quá lên (gần như đồng nghĩa).
- Histrionics: sự làm bộ làm tịch, diễn kịch (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Showmanship: tài trình diễn, nghệ thuật gây ấn tượng (có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn).
Từ trái nghĩa
- Sincerity: sự chân thành.
- Restraint: sự kiềm chế, điềm tĩnh.
- Naturalness: sự tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- "Cut the theatrics!": Một câu ra lệnh, yêu cầu ai đó ngừng hành vi phô trương, giả tạo và hãy nghiêm túc, chân thành.
- Cut the theatrics and tell me what really happened. (Đừng diễn kịch nữa và nói cho tôi biết chuyện gì thực sự đã xảy ra đi.)
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- nghệ thuật sân khấu